Ngày thi đấu 35
|
03
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Birmingham
|
Sức chứa
43205
Đường truyền thông tin bị giới hạn
03 thg 5
14:00
4
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
67
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Chelsea
331391153421148
7
Brentford
33139114844448
8
Bournemouth
33111575050048
9
Brighton
331211104539647
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Aston Villa
Tottenham
Các trận đấu gần nhất
AVLTOT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
7.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

AVLTOT
Tài 0.5
91‏%
1.42
97‏%
1.27
Tài 1.5
73‏%
1.42
85‏%
1.27
Tài 2.5
48‏%
1.42
67‏%
1.27
Tài 3.5
27‏%
1.42
30‏%
1.27
Tài 4.5
15‏%
1.42
9‏%
1.27
Tài 5.5
6‏%
1.42
0‏%
1.27
Xỉu 0.5
9‏%
1.42
3‏%
1.27
Xỉu 1.5
27‏%
1.42
15‏%
1.27
Xỉu 2.5
52‏%
1.42
33‏%
1.27
Xỉu 3.5
73‏%
1.42
70‏%
1.27
Xỉu 4.5
85‏%
1.42
91‏%
1.27
Xỉu 5.5
94‏%
1.42
100‏%
1.27

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Aston Villa
Tottenham
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Aston Villa

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Watkins, Ollie
11
32110400.34
Rogers, Morgan
27
3390300.27
M
Buendia, Emiliano
10
3150300.16
Malen, Donyell
17
2140100.19
M
McGinn, John
7
2640100.15
H
Cash, Matty
2
3030100.10

Các cầu thủ
-
Tottenham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Richarlison
9
2790300.33
H
Romero, Cristian
17
2340200.17
H
Van de Ven, Micky
37
3040100.13
Solanke, Dominic
19
1430100.21
Tel, Mathys
11
2630000.12
M
Palhinha, Joao
6
2830200.11

Sân vận động - Villa Park

Bàn Thắng Hiệp Một
20
44.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
55.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận36.963
Tổng Số Thẻ65
Tổng số bàn thắng45
Tổng Phạt Góc176