Ngày thi đấu 35
|
04
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
52769
Đường truyền thông tin bị giới hạn
04 thg 5
15:00
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
47
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Chelsea
331391153421148
7
Brentford
33139114844448
8
Bournemouth
33111575050048
9
Brighton
331211104539647
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Everton
Man City
Các trận đấu gần nhất
EVEMCT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

EVEMCT
Tài 0.5
94‏%
1.21
97‏%
2.03
Tài 1.5
76‏%
1.21
88‏%
2.03
Tài 2.5
39‏%
1.21
63‏%
2.03
Tài 3.5
15‏%
1.21
22‏%
2.03
Tài 4.5
12‏%
1.21
9‏%
2.03
Tài 5.5
3‏%
1.21
6‏%
2.03
Xỉu 0.5
6‏%
1.21
3‏%
2.03
Xỉu 1.5
24‏%
1.21
13‏%
2.03
Xỉu 2.5
61‏%
1.21
38‏%
2.03
Xỉu 3.5
85‏%
1.21
78‏%
2.03
Xỉu 4.5
88‏%
1.21
91‏%
2.03
Xỉu 5.5
97‏%
1.21
94‏%
2.03

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Everton
Man City
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Everton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Beto
9
3380100.24
M
Dewsbury-Hall, Kiernan
22
2670500.27
Ndiaye, Iliman
10
2760120.22
Barry, Thierno
11
3360500.18
H
Keane, Michael
5
2830100.11
M
Grealish, Jack
10
2020200.10

Các cầu thủ
-
Man City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haaland, Erling
9
31230930.74
M
Foden, Phil
47
2870200.25
Semenyo, Antoine
42
1150200.45
M
Reijnders, Tijani
4
2650000.19
M
O'Reilly, Nico
33
3050200.17
M
Cherki, Rayan
10
2740200.15

Sân vận động - Hill Dickinson Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
19
44.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
55.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận49.145
Tổng Số Thẻ69
Tổng số bàn thắng43
Tổng Phạt Góc163