Ngày thi đấu 35
|
03
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Manchester
|
Sức chứa
74197
Đường truyền thông tin bị giới hạn
03 thg 5
10:30
3
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 20
47
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Man Utd
Liverpool
Các trận đấu gần nhất
MUNLFC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MUNLFC
Tài 0.5
100‏%
1.76
94‏%
1.64
Tài 1.5
85‏%
1.76
82‏%
1.64
Tài 2.5
61‏%
1.76
61‏%
1.64
Tài 3.5
36‏%
1.76
24‏%
1.64
Tài 4.5
18‏%
1.76
21‏%
1.64
Tài 5.5
6‏%
1.76
9‏%
1.64
Xỉu 0.5
0‏%
1.76
6‏%
1.64
Xỉu 1.5
15‏%
1.76
18‏%
1.64
Xỉu 2.5
39‏%
1.76
39‏%
1.64
Xỉu 3.5
64‏%
1.76
76‏%
1.64
Xỉu 4.5
82‏%
1.76
79‏%
1.64
Xỉu 5.5
94‏%
1.76
91‏%
1.64

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Man Utd
Liverpool
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Man Utd

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mbeumo, Bryan
19
2890100.32
Sesko, Benjamin
30
2890600.32
M
Fernandes, Bruno
8
3080340.27
Cunha, Matheus
10
3080300.27
M
Casemiro
18
3180100.26
M
Mount, Mason
7
1930100.16

Các cầu thủ
-
Liverpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ekitike, Hugo
22
28110100.39
Salah, Mohamed
11
2470410.29
Gakpo, Cody
18
3160100.19
M
Szoboszlai, Dominik
8
3150100.16
M
Wirtz, Florian
7
2940000.14
M
Gravenberch, Ryan
38
3140100.13

Sân vận động - Old Trafford

Bàn Thắng Hiệp Một
20
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận73.090
Tổng Số Thẻ73
Tổng số bàn thắng50
Tổng Phạt Góc152