Ngày thi đấu 35
|
02
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Newcastle upon Tyne
|
Sức chứa
52264
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
20
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Chelsea
34139125345848
8
Brentford
33139114844448
9
Bournemouth
33111575050048
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Newcastle
Brighton
Các trận đấu gần nhất
NEWBRI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
3.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

NEWBRI
Tài 0.5
88‏%
1.39
94‏%
1.36
Tài 1.5
76‏%
1.39
82‏%
1.36
Tài 2.5
67‏%
1.39
45‏%
1.36
Tài 3.5
33‏%
1.39
18‏%
1.36
Tài 4.5
18‏%
1.39
6‏%
1.36
Tài 5.5
3‏%
1.39
6‏%
1.36
Xỉu 0.5
12‏%
1.39
6‏%
1.36
Xỉu 1.5
24‏%
1.39
18‏%
1.36
Xỉu 2.5
33‏%
1.39
55‏%
1.36
Xỉu 3.5
67‏%
1.39
82‏%
1.36
Xỉu 4.5
82‏%
1.39
94‏%
1.36
Xỉu 5.5
97‏%
1.39
94‏%
1.36

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Newcastle
Brighton
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Newcastle

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Guimaraes, Bruno
39
2490220.38
Woltemade, Nick
27
2970210.24
Gordon, Anthony
10
2660130.23
Barnes, Harvey
11
3250200.16
Osula, William
18
1940100.21
H
Thiaw, Malick
12
3040100.13

Các cầu thủ
-
Brighton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Welbeck, Danny
18
33130610.39
M
Gomez, Diego
25
3050200.17
M
Mitoma, Kaoru
22
2330100.13
M
Ayari, Yasin
26
2730100.11
Rutter, Georginio
10
2830200.11
H
Van Hecke, Jan Paul
6
3230200.09

Sân vận động - St. James' Park

Bàn Thắng Hiệp Một
22
37.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
62.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận49.091
Tổng Số Thẻ83
Tổng số bàn thắng58
Tổng Phạt Góc200