Ngày thi đấu 36
|
10
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Burnley
|
Sức chứa
21990
10 thg 5
09:00
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
7
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Chelsea
34139125345848
8
Brentford
33139114844448
9
Bournemouth
33111575050048
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Burnley
Aston Villa
Các trận đấu gần nhất
BURAVL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
2.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BURAVL
Tài 0.5
94‏%
1.03
91‏%
1.42
Tài 1.5
88‏%
1.03
73‏%
1.42
Tài 2.5
52‏%
1.03
48‏%
1.42
Tài 3.5
39‏%
1.03
27‏%
1.42
Tài 4.5
24‏%
1.03
15‏%
1.42
Tài 5.5
6‏%
1.03
6‏%
1.42
Xỉu 0.5
6‏%
1.03
9‏%
1.42
Xỉu 1.5
12‏%
1.03
27‏%
1.42
Xỉu 2.5
48‏%
1.03
52‏%
1.42
Xỉu 3.5
61‏%
1.03
73‏%
1.42
Xỉu 4.5
76‏%
1.03
85‏%
1.42
Xỉu 5.5
94‏%
1.03
94‏%
1.42

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Burnley
Aston Villa
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Burnley

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Flemming, Zian
19
2490220.38
Anthony, Jaidon
11
3270300.22
Foster, Lyle
9
2430100.13
M
Ugochukwu, Lesley
8
3230100.09
M
Cullen, Josh
24
1820100.11
H
Sonne, Oliver
22
710100.14

Các cầu thủ
-
Aston Villa

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Watkins, Ollie
11
32110400.34
Rogers, Morgan
27
3390300.27
M
Buendia, Emiliano
10
3150300.16
Malen, Donyell
17
2140100.19
M
McGinn, John
7
2640100.15
H
Cash, Matty
2
3030100.10

Sân vận động - Turf Moor

Bàn Thắng Hiệp Một
23
57.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
42.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận20.974
Tổng Số Thẻ41
Tổng số bàn thắng40
Tổng Phạt Góc145