Ngày thi đấu 36
|
09
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
52900
09 thg 5
12:30
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 20
100
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Man City
Brentford
Các trận đấu gần nhất
MCTBRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.67
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
33‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
67‏%

Tài/Xỉu

MCTBRE
Tài 0.5
97‏%
2
88‏%
1.45
Tài 1.5
85‏%
2
79‏%
1.45
Tài 2.5
61‏%
2
48‏%
1.45
Tài 3.5
21‏%
2
39‏%
1.45
Tài 4.5
9‏%
2
15‏%
1.45
Tài 5.5
6‏%
2
6‏%
1.45
Xỉu 0.5
3‏%
2
12‏%
1.45
Xỉu 1.5
15‏%
2
21‏%
1.45
Xỉu 2.5
39‏%
2
52‏%
1.45
Xỉu 3.5
79‏%
2
61‏%
1.45
Xỉu 4.5
91‏%
2
85‏%
1.45
Xỉu 5.5
94‏%
2
94‏%
1.45

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Man City
Brentford
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Man City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haaland, Erling
9
322401030.75
M
Foden, Phil
47
2870200.25
Semenyo, Antoine
42
1250200.42
M
Reijnders, Tijani
4
2650000.19
M
O'Reilly, Nico
33
3150200.16
M
Cherki, Rayan
10
2840200.14

Các cầu thủ
-
Brentford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiago, Igor
9
33210270.64
Schade, Kevin
7
3070100.23
Ouattara, Dango
19
2750400.19
Damsgaard, Mikkel
24
2830100.11
Potter, Keane Lewis
23
3130200.10
M
Jensen, Mathias
8
3120200.06

Sân vận động - Sân Vận Động Etihad

Bàn Thắng Hiệp Một
29
58.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
42.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 14)
Khán giả trên trận45.819
Tổng Số Thẻ66
Tổng số bàn thắng50
Tổng Phạt Góc160