Ngày thi đấu 37
|
17
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Birmingham
|
Sức chứa
43205
17 thg 5
10:00
4
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 20
67
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Aston Villa
Liverpool
Các trận đấu gần nhất
AVLLFC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
3
Tổng số bàn thắng
7.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

AVLLFC
Tài 0.5
91‏%
1.42
94‏%
1.64
Tài 1.5
73‏%
1.42
82‏%
1.64
Tài 2.5
48‏%
1.42
61‏%
1.64
Tài 3.5
27‏%
1.42
24‏%
1.64
Tài 4.5
15‏%
1.42
21‏%
1.64
Tài 5.5
6‏%
1.42
9‏%
1.64
Xỉu 0.5
9‏%
1.42
6‏%
1.64
Xỉu 1.5
27‏%
1.42
18‏%
1.64
Xỉu 2.5
52‏%
1.42
39‏%
1.64
Xỉu 3.5
73‏%
1.42
76‏%
1.64
Xỉu 4.5
85‏%
1.42
79‏%
1.64
Xỉu 5.5
94‏%
1.42
91‏%
1.64

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Aston Villa
Liverpool
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Aston Villa

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Watkins, Ollie
11
32110400.34
Rogers, Morgan
27
3390300.27
M
Buendia, Emiliano
10
3150300.16
Malen, Donyell
17
2140100.19
M
McGinn, John
7
2640100.15
H
Cash, Matty
2
3030100.10

Các cầu thủ
-
Liverpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ekitike, Hugo
22
28110100.39
Salah, Mohamed
11
2470410.29
Gakpo, Cody
18
3160100.19
M
Szoboszlai, Dominik
8
3150100.16
M
Wirtz, Florian
7
2940000.14
M
Gravenberch, Ryan
38
3140100.13

Sân vận động - Villa Park

Bàn Thắng Hiệp Một
20
44.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
55.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận36.963
Tổng Số Thẻ65
Tổng số bàn thắng45
Tổng Phạt Góc176