Bảng xếp hạng|Giải Ngoại Hạng 25/26
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Man City | 33 | 21 | 7 | 5 | 66 | 29 | 37 | 70 | HHTTT |
2 | Arsenal | 33 | 21 | 7 | 5 | 63 | 26 | 37 | 70 | TTTBB |
3 | Man Utd | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 | 45 | 13 | 58 | BTHBT |
4 | Aston Villa | 33 | 17 | 7 | 9 | 47 | 41 | 6 | 58 | BBTHT |
5 | Liverpool | 33 | 16 | 7 | 10 | 54 | 43 | 11 | 55 | BHBTT |
6 | Brighton | 34 | 13 | 11 | 10 | 48 | 39 | 9 | 50 | TTTHT |
7 | Bournemouth | 34 | 11 | 16 | 7 | 52 | 52 | 0 | 49 | HHTTH |
8 | Chelsea | 34 | 13 | 9 | 12 | 53 | 45 | 8 | 48 | BBBBB |
9 | Brentford | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 | 44 | 4 | 48 | HHHHH |
10 | Everton | 33 | 13 | 8 | 12 | 40 | 39 | 1 | 47 | TBTHB |
11 | Sunderland AFC | 33 | 12 | 10 | 11 | 36 | 40 | -4 | 46 | TBTTB |
12 | Fulham | 33 | 13 | 6 | 14 | 43 | 46 | -3 | 45 | BHTBH |
13 | Crystal Palace | 32 | 11 | 10 | 11 | 35 | 36 | -1 | 43 | BTHTH |
14 | Newcastle | 33 | 12 | 6 | 15 | 46 | 49 | -3 | 42 | TTBBB |
15 | Leeds United | 34 | 9 | 13 | 12 | 44 | 51 | -7 | 40 | HHTTH |
16 | Nottingham | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 | 45 | -9 | 36 | HHTHT |
17 | West Ham | 33 | 8 | 9 | 16 | 40 | 57 | -17 | 33 | THBTH |
18 | Tottenham | 33 | 7 | 10 | 16 | 42 | 53 | -11 | 31 | BHBBH |
19 | Burnley | 34 | 4 | 8 | 22 | 34 | 68 | -34 | 20 | HBBBB |
20 | Wolverhampton | 33 | 3 | 8 | 22 | 24 | 61 | -37 | 17 | TTHBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Everton
Sunderland AFC
Các trận đấu gần nhất- Everton
Các trận đấu gần nhất- Sunderland AFC
Những trận kế tiếp - Sunderland AFC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| EVE | SUN | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 6.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 2.00 6 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 3.00 1W | 1.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| EVE | SUN | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 94% 1.21 | 91% 1.09 |
| Tài 1.5 | 76% 1.21 | 70% 1.09 |
| Tài 2.5 | 39% 1.21 | 42% 1.09 |
| Tài 3.5 | 15% 1.21 | 15% 1.09 |
| Tài 4.5 | 12% 1.21 | 6% 1.09 |
| Tài 5.5 | 3% 1.21 | 3% 1.09 |
| Xỉu 0.5 | 6% 1.21 | 9% 1.09 |
| Xỉu 1.5 | 24% 1.21 | 30% 1.09 |
| Xỉu 2.5 | 61% 1.21 | 58% 1.09 |
| Xỉu 3.5 | 85% 1.21 | 85% 1.09 |
| Xỉu 4.5 | 88% 1.21 | 94% 1.09 |
| Xỉu 5.5 | 97% 1.21 | 97% 1.09 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Everton
Sunderland AFC
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Beto 9 | 33 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0.24 |
| M | ![]() Dewsbury-Hall, Kiernan 22 | 26 | 7 | 0 | 5 | 0 | 0.27 |
| TĐ | ![]() Ndiaye, Iliman 10 | 27 | 6 | 0 | 1 | 2 | 0.22 |
| TĐ | ![]() Barry, Thierno 11 | 33 | 6 | 0 | 5 | 0 | 0.18 |
| H | ![]() Keane, Michael 5 | 28 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.11 |
| M | ![]() Grealish, Jack 10 | 20 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.10 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Brobbey, Brian 9 | 26 | 6 | 0 | 6 | 0 | 0.23 |
| TĐ | ![]() Isidor, Wilson 18 | 28 | 5 | 0 | 3 | 0 | 0.18 |
| TĐ | ![]() Talbi, Chemsdine 7 | 25 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.16 |
| M | ![]() Le Fee, Enzo 28 | 31 | 4 | 0 | 0 | 3 | 0.13 |
| M | ![]() Diarra Mouhamadou
19 | 16 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0.13 |
| TĐ | ![]() Mayenda, Eliezer 12 | 19 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.11 |
Sân vận động - Hill Dickinson Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
19
44.2%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
55.8%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | Nhiều cầu thủ hòa |
| Khán giả trên trận | 49.145 |
| Tổng Số Thẻ | 69 |
| Tổng số bàn thắng | 43 |
| Tổng Phạt Góc | 163 |









