Ngày thi đấu 37
|
17
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Newcastle upon Tyne
|
Sức chứa
52264
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 20
20
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Chelsea
331391153421148
7
Brentford
33139114844448
8
Bournemouth
33111575050048
9
Brighton
331211104539647
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Newcastle
West Ham
Các trận đấu gần nhất
NEWWHU
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
4.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

NEWWHU
Tài 0.5
88‏%
1.39
94‏%
1.21
Tài 1.5
76‏%
1.39
88‏%
1.21
Tài 2.5
67‏%
1.39
58‏%
1.21
Tài 3.5
33‏%
1.39
30‏%
1.21
Tài 4.5
18‏%
1.39
15‏%
1.21
Tài 5.5
3‏%
1.39
6‏%
1.21
Xỉu 0.5
12‏%
1.39
6‏%
1.21
Xỉu 1.5
24‏%
1.39
12‏%
1.21
Xỉu 2.5
33‏%
1.39
42‏%
1.21
Xỉu 3.5
67‏%
1.39
70‏%
1.21
Xỉu 4.5
82‏%
1.39
85‏%
1.21
Xỉu 5.5
97‏%
1.39
94‏%
1.21

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Newcastle
West Ham
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Newcastle

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Guimaraes, Bruno
39
2490220.38
Woltemade, Nick
27
2970210.24
Gordon, Anthony
10
2660130.23
Barnes, Harvey
11
3250200.16
Osula, William
18
1940100.21
H
Thiaw, Malick
12
3040100.13

Các cầu thủ
-
West Ham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bowen, Jarrod
20
3380110.24
Summerville, Crysencio
7
2650100.19
Wilson, Callum
9
2750200.19
Castellanos, Valentin
11
1340100.31
M
Paqueta, Lucas
10
1840020.22
M
Soucek, Tomas
28
3040100.13

Sân vận động - St. James' Park

Bàn Thắng Hiệp Một
22
37.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
62.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận49.091
Tổng Số Thẻ83
Tổng số bàn thắng58
Tổng Phạt Góc200