Ngày thi đấu 38
|
24
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
25194
24 thg 5
11:00
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
67
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Chelsea
331391153421148
7
Brentford
33139114844448
8
Bournemouth
33111575050048
9
Brighton
331211104539647
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Crystal Palace
Arsenal
Các trận đấu gần nhất
CRYARS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
2.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
33‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

CRYARS
Tài 0.5
81‏%
1.09
94‏%
1.91
Tài 1.5
66‏%
1.09
76‏%
1.91
Tài 2.5
47‏%
1.09
55‏%
1.91
Tài 3.5
16‏%
1.09
27‏%
1.91
Tài 4.5
9‏%
1.09
18‏%
1.91
Tài 5.5
3‏%
1.09
0‏%
1.91
Xỉu 0.5
19‏%
1.09
6‏%
1.91
Xỉu 1.5
34‏%
1.09
24‏%
1.91
Xỉu 2.5
53‏%
1.09
45‏%
1.91
Xỉu 3.5
84‏%
1.09
73‏%
1.91
Xỉu 4.5
91‏%
1.09
82‏%
1.91
Xỉu 5.5
97‏%
1.09
100‏%
1.91

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Crystal Palace
Arsenal
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Crystal Palace

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mateta, Jean Philippe
14
26100240.38
Sarr, Ismaila
7
2270420.32
Larsen, Jorgen Strand
22
830000.38
H
Munoz, Daniel
2
2330100.13
Nketiah, Eddie
9
1220100.17
H
Guehi, Marc
15
2020100.10

Các cầu thủ
-
Arsenal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gyokeres, Viktor
14
31120430.39
Eze, Eberechi
10
2760200.22
Saka, Bukayo
7
2760310.22
M
Trossard, Leandro
19
2850100.18
M
Zubimendi, Martin
36
3350100.15
M
Merino, Mikel
23
2140100.19

Sân vận động - Selhurst Park

Bàn Thắng Hiệp Một
16
45.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
19
54.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận22.069
Tổng Số Thẻ72
Tổng số bàn thắng35
Tổng Phạt Góc144