Ngày thi đấu 38
|
24
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
48095
24 thg 5
11:00
11
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
33217563263770
2
Man City
32207565293667
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Chelsea
331391153421148
7
Brentford
33139114844448
8
Bournemouth
33111575050048
9
Brighton
331211104539647
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
331210113640-446
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
33912124249-739
16
Nottingham
3399153645-936
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3348213467-3320
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sunderland AFC
Chelsea
Các trận đấu gần nhất
SUNChelsea
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
0
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
6.00
0.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
0‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
100‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SUNChelsea
Tài 0.5
91‏%
1.09
94‏%
1.61
Tài 1.5
70‏%
1.09
85‏%
1.61
Tài 2.5
42‏%
1.09
64‏%
1.61
Tài 3.5
15‏%
1.09
33‏%
1.61
Tài 4.5
6‏%
1.09
9‏%
1.61
Tài 5.5
3‏%
1.09
3‏%
1.61
Xỉu 0.5
9‏%
1.09
6‏%
1.61
Xỉu 1.5
30‏%
1.09
15‏%
1.61
Xỉu 2.5
58‏%
1.09
36‏%
1.61
Xỉu 3.5
85‏%
1.09
67‏%
1.61
Xỉu 4.5
94‏%
1.09
91‏%
1.61
Xỉu 5.5
97‏%
1.09
97‏%
1.61

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sunderland AFC
Chelsea
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sunderland AFC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Brobbey, Brian
9
2660600.23
Isidor, Wilson
18
2850300.18
Talbi, Chemsdine
7
2540200.16
M
Le Fee, Enzo
28
3140030.13
M
Diarra Mouhamadou
19
1620110.13
Mayenda, Eliezer
12
1920000.11

Các cầu thủ
-
Chelsea

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pedro, Joao
20
32140300.44
M
Palmer, Cole
10
2290150.41
M
Fernandez, Enzo
8
3180420.26
Neto, Pedro
7
3150100.16
M
Caicedo, Moises
25
2830000.11
H
Chalobah, Trevoh
23
3030200.10

Sân vận động - Sân Vận Động Ánh Sáng

Bàn Thắng Hiệp Một
11
29.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
70.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận43.419
Tổng Số Thẻ64
Tổng số bàn thắng37
Tổng Phạt Góc133