Trọng tài
|
Ngày thi đấu 3
|
24
Tháng 8,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
55865
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
4
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 18
67
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ajax Amsterdam
Heracles Almelo
Các trận đấu gần nhất
AJAHER
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
6.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

AJAHER
Tài 0.5
97‏%
1.9
97‏%
1.1
Tài 1.5
97‏%
1.9
94‏%
1.1
Tài 2.5
58‏%
1.9
71‏%
1.1
Tài 3.5
42‏%
1.9
42‏%
1.1
Tài 4.5
13‏%
1.9
26‏%
1.1
Tài 5.5
3‏%
1.9
16‏%
1.1
Xỉu 0.5
3‏%
1.9
3‏%
1.1
Xỉu 1.5
3‏%
1.9
6‏%
1.1
Xỉu 2.5
42‏%
1.9
29‏%
1.1
Xỉu 3.5
58‏%
1.9
58‏%
1.1
Xỉu 4.5
87‏%
1.9
74‏%
1.1
Xỉu 5.5
97‏%
1.9
84‏%
1.1

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Ajax Amsterdam
Heracles Almelo
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Ajax Amsterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Godts, Mika
11
29160500.55
Weghorst, Wout
25
2570200.28
M
Klaassen, Davy
18
2760000.22
M
Gloukh, Oscar
10
2760200.22
Berghuis, Steven
23
1640100.25
H
Baas, Youri
15
2840200.14

Các cầu thủ
-
Heracles Almelo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hornkamp, Jizz
19
14100210.71
Kulenovic, Luka
19
2750220.19
H
Mirani, Damon
4
3030000.10
Borges Sanches, Yvandro
21
1120000.18
Zeefuik, Lequincio
25
1320100.15
H
Van Hoorenbeeck, Alec
17
2320100.09
Trọng tài
-
Hà Lan
Nagtegaal, Marc
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
29.48
Số thẻ được rút ra
58
Số thẻ trên trận
3.05
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng552.89
Thẻ đỏ30.16
Bàn thắng từ phạt đền60.32
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12238‏%
Hiệp 23662‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2543‏%
Đội Khách3357‏%

Sân vận động - Sân Johan Cruijff Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
25
59.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
40.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ46
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc143