Trọng tài
|
Ngày thi đấu 6
|
20
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
Sittard-Geleen
|
Sức chứa
12500
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
12
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 18
27
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fortuna Sittard
FC Utrecht
Các trận đấu gần nhất
FORFCU
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
2.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FORFCU
Tài 0.5
100‏%
1.45
97‏%
1.58
Tài 1.5
87‏%
1.45
81‏%
1.58
Tài 2.5
68‏%
1.45
52‏%
1.58
Tài 3.5
39‏%
1.45
35‏%
1.58
Tài 4.5
23‏%
1.45
19‏%
1.58
Tài 5.5
6‏%
1.45
3‏%
1.58
Xỉu 0.5
0‏%
1.45
3‏%
1.58
Xỉu 1.5
13‏%
1.45
19‏%
1.58
Xỉu 2.5
32‏%
1.45
48‏%
1.58
Xỉu 3.5
61‏%
1.45
65‏%
1.58
Xỉu 4.5
77‏%
1.45
81‏%
1.58
Xỉu 5.5
94‏%
1.45
97‏%
1.58

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Fortuna Sittard
FC Utrecht
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Fortuna Sittard

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sierhuis, Kaj
9
27100100.37
Ihattaren, Mohammed
52
2660230.23
Gladon, Paul
19
3050200.17
M
Lonwijk, Justin
17
1540100.27
M
Brittijn, Philip
23
3040200.13
Peterson, Kristoffer
7
3130000.10

Các cầu thủ
-
FC Utrecht

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Zechiel, Gjivai
24
3180000.26
M
Jensen, Victor
7
850100.63
M
De Wit, Dani
20
2450200.21
Stepanov, Artem
18
1240210.33
Karlsson, Jesper
11
1340300.31
Alarcon, Angel
77
1230100.25
Trọng tài
-
Hà Lan
Nijhuis, Bas
Số trận cầm còi
13
Phút trung bình trên thẻ
24.38
Số thẻ được rút ra
48
Số thẻ trên trận
3.69
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng463.54
Thẻ đỏ20.15
Bàn thắng từ phạt đền30.23
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11429‏%
Hiệp 23471‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2042‏%
Đội Khách2858‏%

Sân vận động - Fortuna Sittard Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
23
46.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
53.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ60
Tổng số bàn thắng49
Tổng Phạt Góc177