Trọng tài
|
Ngày thi đấu 8
|
04
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
Heerenveen
|
Sức chứa
26100
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H10:1
7
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 18
67
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SC Heerenveen
Excelsior Rotterdam
Các trận đấu gần nhất
HEEEXC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
5.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HEEEXC
Tài 0.5
100‏%
1.77
97‏%
1.16
Tài 1.5
97‏%
1.77
81‏%
1.16
Tài 2.5
77‏%
1.77
61‏%
1.16
Tài 3.5
42‏%
1.77
26‏%
1.16
Tài 4.5
19‏%
1.77
13‏%
1.16
Tài 5.5
6‏%
1.77
3‏%
1.16
Xỉu 0.5
0‏%
1.77
3‏%
1.16
Xỉu 1.5
3‏%
1.77
19‏%
1.16
Xỉu 2.5
23‏%
1.77
39‏%
1.16
Xỉu 3.5
58‏%
1.77
74‏%
1.16
Xỉu 4.5
81‏%
1.77
87‏%
1.16
Xỉu 5.5
94‏%
1.77
97‏%
1.16

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SC Heerenveen
Excelsior Rotterdam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SC Heerenveen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Trenskow, Jacob
20
30120200.40
Nordas, Lasse
18
1360010.46
Vente, Dylan
9
2760020.22
M
Meerveld, Ringo
10
2760000.22
M
Brouwers, Luuk
8
2750100.19
M
Rivera, Maxence
7
3040210.13

Các cầu thủ
-
Excelsior Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Naujoks, Noah
10
2890420.32
M
Yegoian, Irakli
23
2850200.18
M
Sanches Fernandes, Derensili
30
3050100.17
Wlodarczyk, Szymon
9
2030100.15
Zagre, Arthur
12
2730110.11
Jonathans, Miliano
26
920100.22
Trọng tài
-
Hà Lan
Martens, Richard
Số trận cầm còi
6
Phút trung bình trên thẻ
22.50
Số thẻ được rút ra
24
Số thẻ trên trận
4.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng223.67
Thẻ đỏ20.33
Bàn thắng từ phạt đền30.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1625‏%
Hiệp 21875‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà729‏%
Đội Khách1771‏%

Sân vận động - Abe Lenstra Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
25
43.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
56.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ46
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc157