Trọng tài
|
Ngày thi đấu 10
|
26
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
30205
Kết thúc
2
:
3
H22:3
H11:0
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 18
67
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Twente Enschede
Ajax Amsterdam
Các trận đấu gần nhất
TWEAJA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
3
Tổng số bàn thắng
5.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

TWEAJA
Tài 0.5
94‏%
1.68
97‏%
1.9
Tài 1.5
84‏%
1.68
97‏%
1.9
Tài 2.5
45‏%
1.68
58‏%
1.9
Tài 3.5
26‏%
1.68
42‏%
1.9
Tài 4.5
19‏%
1.68
13‏%
1.9
Tài 5.5
6‏%
1.68
3‏%
1.9
Xỉu 0.5
6‏%
1.68
3‏%
1.9
Xỉu 1.5
16‏%
1.68
3‏%
1.9
Xỉu 2.5
55‏%
1.68
42‏%
1.9
Xỉu 3.5
74‏%
1.68
58‏%
1.9
Xỉu 4.5
81‏%
1.68
87‏%
1.9
Xỉu 5.5
94‏%
1.68
97‏%
1.9

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Twente Enschede
Ajax Amsterdam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Twente Enschede

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Hlynsson, Kristian
14
3090200.30
Van Wolfswinkel, Ricky
9
2880360.29
Rots, Daan
11
3080200.27
Lammers, Sam
10
2250320.23
H
Rots, Mats
39
3140100.13
M
Zerrouki, Ramiz
6
2930000.10

Các cầu thủ
-
Ajax Amsterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Godts, Mika
11
29160500.55
Weghorst, Wout
25
2570200.28
M
Klaassen, Davy
18
2760000.22
M
Gloukh, Oscar
10
2760200.22
Berghuis, Steven
23
1640100.25
H
Baas, Youri
15
2840200.14
Trọng tài
-
Hà Lan
Gozubuyuk, Serdar
Số trận cầm còi
25
Phút trung bình trên thẻ
24.19
Số thẻ được rút ra
93
Số thẻ trên trận
3.72
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng913.64
Thẻ đỏ20.08
Bàn thắng từ phạt đền60.24
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 14144‏%
Hiệp 25155‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4043‏%
Đội Khách5357‏%

Sân vận động - Grolsch Veste Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
17
41.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
58.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ51
Tổng số bàn thắng41
Tổng Phạt Góc145