Trọng tài
|
Ngày thi đấu 15
|
07
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11026
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
10
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
27
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sparta Rotterdam
Breda
Các trận đấu gần nhất
SPABRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
1.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SPABRE
Tài 0.5
97‏%
1.16
94‏%
0.97
Tài 1.5
74‏%
1.16
68‏%
0.97
Tài 2.5
48‏%
1.16
52‏%
0.97
Tài 3.5
32‏%
1.16
26‏%
0.97
Tài 4.5
16‏%
1.16
13‏%
0.97
Tài 5.5
13‏%
1.16
13‏%
0.97
Xỉu 0.5
3‏%
1.16
6‏%
0.97
Xỉu 1.5
26‏%
1.16
32‏%
0.97
Xỉu 2.5
52‏%
1.16
48‏%
0.97
Xỉu 3.5
68‏%
1.16
74‏%
0.97
Xỉu 4.5
84‏%
1.16
87‏%
0.97
Xỉu 5.5
87‏%
1.16
87‏%
0.97

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sparta Rotterdam
Breda
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sparta Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lauritsen, Tobias
9
31110530.35
M
Mito, Shunsuke
22
2260300.27
M
Kitolano, Joshua
6
2950100.17
Zonneveld, Milan
11
830000.38
Van Bergen, Mitchell
7
2730100.11
M
Clement, Pelle
16
2320100.09

Các cầu thủ
-
Breda

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Van Hooijdonk, Sydney
17
1850120.28
M
Nassoh, Mohamed
10
2750400.19
Soumano, Moussa
9
1330100.23
H
Kemper, Boy
4
3030000.10
M
Paula, Raul
11
2020100.10
Brym, Charles-Andreas
7
2320000.09
Trọng tài
-
Hà Lan
Nijhuis, Bas
Số trận cầm còi
13
Phút trung bình trên thẻ
24.38
Số thẻ được rút ra
48
Số thẻ trên trận
3.69
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng463.54
Thẻ đỏ20.15
Bàn thắng từ phạt đền30.23
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11429‏%
Hiệp 23471‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2042‏%
Đội Khách2858‏%

Sân vận động - Sparta Stadium Het Kasteel

Bàn Thắng Hiệp Một
14
35.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
64.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ57
Tổng số bàn thắng39
Tổng Phạt Góc170