|
Ngày thi đấu 26
|
08
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11026
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
10
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 18
27
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sparta Rotterdam
Zwolle
Các trận đấu gần nhất
SPAZWO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
1.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SPAZWO
Tài 0.5
97‏%
1.16
97‏%
1.32
Tài 1.5
74‏%
1.16
87‏%
1.32
Tài 2.5
48‏%
1.16
65‏%
1.32
Tài 3.5
32‏%
1.16
45‏%
1.32
Tài 4.5
16‏%
1.16
19‏%
1.32
Tài 5.5
13‏%
1.16
13‏%
1.32
Xỉu 0.5
3‏%
1.16
3‏%
1.32
Xỉu 1.5
26‏%
1.16
13‏%
1.32
Xỉu 2.5
52‏%
1.16
35‏%
1.32
Xỉu 3.5
68‏%
1.16
55‏%
1.32
Xỉu 4.5
84‏%
1.16
81‏%
1.32
Xỉu 5.5
87‏%
1.16
87‏%
1.32

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sparta Rotterdam
Zwolle
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sparta Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lauritsen, Tobias
9
31110530.35
M
Mito, Shunsuke
22
2260300.27
M
Kitolano, Joshua
6
2950100.17
Zonneveld, Milan
11
830000.38
Van Bergen, Mitchell
7
2730100.11
M
Clement, Pelle
16
2320100.09

Các cầu thủ
-
Zwolle

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Kostons, Koen
10
31110600.35
de Rooij, Kaj
22
3060200.20
M
Oosting, Thijs
25
3160200.19
M
Shoretire, Shola
7
2450200.21
H
Gooijer, Tristan
6
2330000.13
M
Velanas, Odysseus
18
1020000.20
Trọng tài
-
Hà Lan
Van den Kerkhof, Martin
Số trận cầm còi
13
Phút trung bình trên thẻ
36.56
Số thẻ được rút ra
32
Số thẻ trên trận
2.46
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng302.31
Thẻ đỏ20.15
Bàn thắng từ phạt đền50.38
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1825‏%
Hiệp 22475‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1547‏%
Đội Khách1753‏%

Sân vận động - Sparta Stadium Het Kasteel

Bàn Thắng Hiệp Một
14
35.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
64.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ57
Tổng số bàn thắng39
Tổng Phạt Góc170