Trọng tài
|
Ngày thi đấu 27
|
15
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Rotterdam
|
Sức chứa
51177
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H10:1
2
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 18
60
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Feyenoord
Excelsior Rotterdam
Các trận đấu gần nhất
FEYEXC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
5.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

FEYEXC
Tài 0.5
97‏%
2.1
97‏%
1.16
Tài 1.5
84‏%
2.1
81‏%
1.16
Tài 2.5
61‏%
2.1
61‏%
1.16
Tài 3.5
42‏%
2.1
26‏%
1.16
Tài 4.5
29‏%
2.1
13‏%
1.16
Tài 5.5
23‏%
2.1
3‏%
1.16
Xỉu 0.5
3‏%
2.1
3‏%
1.16
Xỉu 1.5
16‏%
2.1
19‏%
1.16
Xỉu 2.5
39‏%
2.1
39‏%
1.16
Xỉu 3.5
58‏%
2.1
74‏%
1.16
Xỉu 4.5
71‏%
2.1
87‏%
1.16
Xỉu 5.5
77‏%
2.1
97‏%
1.16

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Feyenoord
Excelsior Rotterdam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Feyenoord

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ueda, Ayase
9
29250610.86
Hadj Moussa, Anis
23
2780200.30
M
Steijn, Sem
14
1970110.37
H
Bos, Jordan
15
2540000.16
Tengstedt, Casper
17
1630110.19
Sauer, Leo
16
2030000.15

Các cầu thủ
-
Excelsior Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Naujoks, Noah
10
2890420.32
M
Yegoian, Irakli
23
2850200.18
M
Sanches Fernandes, Derensili
30
3050100.17
Wlodarczyk, Szymon
9
2030100.15
Zagre, Arthur
12
2730110.11
Jonathans, Miliano
26
920100.22
Trọng tài
-
Hà Lan
Gozubuyuk, Serdar
Số trận cầm còi
25
Phút trung bình trên thẻ
24.19
Số thẻ được rút ra
93
Số thẻ trên trận
3.72
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng913.64
Thẻ đỏ20.08
Bàn thắng từ phạt đền60.24
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 14144‏%
Hiệp 25155‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4043‏%
Đội Khách5357‏%

Sân vận động - Stadion Feijenoord

Bàn Thắng Hiệp Một
24
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 14)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ41
Tổng số bàn thắng60
Tổng Phạt Góc178