Trọng tài
|
Ngày thi đấu 28
|
22
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
22550
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
9
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 18
53
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Groningen
AZ Alkmaar
Các trận đấu gần nhất
GROAZA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
100‏%

Tài/Xỉu

GROAZA
Tài 0.5
94‏%
1.39
97‏%
1.68
Tài 1.5
87‏%
1.39
81‏%
1.68
Tài 2.5
52‏%
1.39
65‏%
1.68
Tài 3.5
23‏%
1.39
42‏%
1.68
Tài 4.5
10‏%
1.39
16‏%
1.68
Tài 5.5
3‏%
1.39
10‏%
1.68
Xỉu 0.5
6‏%
1.39
3‏%
1.68
Xỉu 1.5
13‏%
1.39
19‏%
1.68
Xỉu 2.5
48‏%
1.39
35‏%
1.68
Xỉu 3.5
77‏%
1.39
58‏%
1.68
Xỉu 4.5
90‏%
1.39
84‏%
1.68
Xỉu 5.5
97‏%
1.39
90‏%
1.68

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Groningen
AZ Alkmaar
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Groningen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Van Bergen, Thom
26
3190300.29
M
Andersen Willumsson, Brynjolfur
9
2660100.23
H
Resink, Stije
6
2450330.21
M
Taha El Idrissi, Younes
19
3040000.13
Zawada, Oskar
19
1630200.19
H
Peersman, Marvin
43
3030010.10

Các cầu thủ
-
AZ Alkmaar

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Parrott, Troy
9
25150420.60
M
Mijnans, Sven
10
27100300.37
Meerdink, Mexx
35
1640220.25
M
Smit, Kees
26
2530100.12
H
De Wit, Mees
34
2930100.10
H
Kasius, Denso
30
1620000.13
Trọng tài
-
Hà Lan
Vos, Martijn
Số trận cầm còi
9
Phút trung bình trên thẻ
19.29
Số thẻ được rút ra
42
Số thẻ trên trận
4.67
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng364.00
Thẻ đỏ60.67
Bàn thắng từ phạt đền20.22
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11126‏%
Hiệp 23174‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1843‏%
Đội Khách2457‏%

Sân vận động - Hitachi Capital Mobility Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
17
45.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
20
54.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ48
Tổng số bàn thắng37
Tổng Phạt Góc178