|
Ngày thi đấu 29
|
04
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
3200
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:1
16
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 18
40
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Telstar
FC Groningen
Các trận đấu gần nhất
TELGRO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
5.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

TELGRO
Tài 0.5
97‏%
1.39
94‏%
1.39
Tài 1.5
87‏%
1.39
87‏%
1.39
Tài 2.5
58‏%
1.39
52‏%
1.39
Tài 3.5
42‏%
1.39
23‏%
1.39
Tài 4.5
23‏%
1.39
10‏%
1.39
Tài 5.5
3‏%
1.39
3‏%
1.39
Xỉu 0.5
3‏%
1.39
6‏%
1.39
Xỉu 1.5
13‏%
1.39
13‏%
1.39
Xỉu 2.5
42‏%
1.39
48‏%
1.39
Xỉu 3.5
58‏%
1.39
77‏%
1.39
Xỉu 4.5
77‏%
1.39
90‏%
1.39
Xỉu 5.5
97‏%
1.39
97‏%
1.39

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Telstar
FC Groningen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Telstar

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Ritmeester Van De Kamp, Jochem
5
2670000.27
M
Brouwer, Patrick
27
2770300.26
H
Hardeveld, Jeff
2
3150100.16
Van Duijn, Sem
37
1140000.36
Tejan, Kay
30
2530200.12
M
Rossen, Nils
17
2630000.12

Các cầu thủ
-
FC Groningen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Van Bergen, Thom
26
3190300.29
M
Andersen Willumsson, Brynjolfur
9
2660100.23
H
Resink, Stije
6
2450330.21
M
Taha El Idrissi, Younes
19
3040000.13
Zawada, Oskar
19
1630200.19
H
Peersman, Marvin
43
3030010.10
Trọng tài
-
Hà Lan
van der Laan, Jannick
Số trận cầm còi
18
Phút trung bình trên thẻ
25.31
Số thẻ được rút ra
64
Số thẻ trên trận
3.56
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng633.50
Thẻ đỏ10.06
Bàn thắng từ phạt đền10.06
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11625‏%
Hiệp 24875‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2945‏%
Đội Khách3555‏%

Sân vận động - Rabobank IJmond Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
25
44.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
55.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ47
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc174