Trọng tài
|
Ngày thi đấu 29
|
05
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
19000
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
17
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 18
13
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Breda
Sparta Rotterdam
Các trận đấu gần nhất
BRESPA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
1.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BRESPA
Tài 0.5
94‏%
0.97
97‏%
1.16
Tài 1.5
68‏%
0.97
74‏%
1.16
Tài 2.5
52‏%
0.97
48‏%
1.16
Tài 3.5
26‏%
0.97
32‏%
1.16
Tài 4.5
13‏%
0.97
16‏%
1.16
Tài 5.5
13‏%
0.97
13‏%
1.16
Xỉu 0.5
6‏%
0.97
3‏%
1.16
Xỉu 1.5
32‏%
0.97
26‏%
1.16
Xỉu 2.5
48‏%
0.97
52‏%
1.16
Xỉu 3.5
74‏%
0.97
68‏%
1.16
Xỉu 4.5
87‏%
0.97
84‏%
1.16
Xỉu 5.5
87‏%
0.97
87‏%
1.16

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Breda
Sparta Rotterdam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Breda

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Van Hooijdonk, Sydney
17
1850120.28
M
Nassoh, Mohamed
10
2750400.19
Soumano, Moussa
9
1330100.23
H
Kemper, Boy
4
3030000.10
M
Paula, Raul
11
2020100.10
Brym, Charles-Andreas
7
2320000.09

Các cầu thủ
-
Sparta Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lauritsen, Tobias
9
31110530.35
M
Mito, Shunsuke
22
2260300.27
M
Kitolano, Joshua
6
2950100.17
Zonneveld, Milan
11
830000.38
Van Bergen, Mitchell
7
2730100.11
M
Clement, Pelle
16
2320100.09
Trọng tài
-
Hà Lan
Hensgens, Robin
Số trận cầm còi
15
Phút trung bình trên thẻ
25.00
Số thẻ được rút ra
54
Số thẻ trên trận
3.60
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng513.40
Thẻ đỏ30.20
Bàn thắng từ phạt đền10.07
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11833‏%
Hiệp 23667‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2139‏%
Đội Khách3361‏%

Sân vận động - Rat Verlegh Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
22
53.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
19
46.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận1.255
Tổng Số Thẻ66
Tổng số bàn thắng41
Tổng Phạt Góc162