Trọng tài
|
Ngày thi đấu 31
|
25
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
30205
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:1
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 18
67
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Twente Enschede
NEC Nijmegen
Các trận đấu gần nhất
TWENIJ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

TWENIJ
Tài 0.5
94‏%
1.68
100‏%
2.35
Tài 1.5
84‏%
1.68
97‏%
2.35
Tài 2.5
45‏%
1.68
74‏%
2.35
Tài 3.5
26‏%
1.68
61‏%
2.35
Tài 4.5
19‏%
1.68
39‏%
2.35
Tài 5.5
6‏%
1.68
13‏%
2.35
Xỉu 0.5
6‏%
1.68
0‏%
2.35
Xỉu 1.5
16‏%
1.68
3‏%
2.35
Xỉu 2.5
55‏%
1.68
26‏%
2.35
Xỉu 3.5
74‏%
1.68
39‏%
2.35
Xỉu 4.5
81‏%
1.68
61‏%
2.35
Xỉu 5.5
94‏%
1.68
87‏%
2.35

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Twente Enschede
NEC Nijmegen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Twente Enschede

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Hlynsson, Kristian
14
3090200.30
Van Wolfswinkel, Ricky
9
2880360.29
Rots, Daan
11
3080200.27
Lammers, Sam
10
2250320.23
H
Rots, Mats
39
3140100.13
M
Zerrouki, Ramiz
6
2930000.10

Các cầu thủ
-
NEC Nijmegen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Linssen, Bryan
30
29110200.38
M
Chery, Tjaronn
10
3090320.30
Ogawa, Koki
18
2380110.35
Shiogai, Kento
9
1270500.58
H
Onal, Basar
11
2770110.26
M
Ouaissa, Sami
25
2960300.21
Trọng tài
-
Hà Lan
Kooij, Joey
Số trận cầm còi
16
Phút trung bình trên thẻ
34.29
Số thẻ được rút ra
42
Số thẻ trên trận
2.63
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng422.63
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền40.25
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11843‏%
Hiệp 22457‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1945‏%
Đội Khách2355‏%

Sân vận động - Grolsch Veste Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
17
41.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
58.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ51
Tổng số bàn thắng41
Tổng Phạt Góc145