|
Ngày thi đấu 31
|
25
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Heerenveen
|
Sức chứa
26100
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:1
7
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 18
67
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SC Heerenveen
Fortuna Sittard
Các trận đấu gần nhất
HEEFOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HEEFOR
Tài 0.5
100‏%
1.77
100‏%
1.45
Tài 1.5
97‏%
1.77
87‏%
1.45
Tài 2.5
77‏%
1.77
68‏%
1.45
Tài 3.5
42‏%
1.77
39‏%
1.45
Tài 4.5
19‏%
1.77
23‏%
1.45
Tài 5.5
6‏%
1.77
6‏%
1.45
Xỉu 0.5
0‏%
1.77
0‏%
1.45
Xỉu 1.5
3‏%
1.77
13‏%
1.45
Xỉu 2.5
23‏%
1.77
32‏%
1.45
Xỉu 3.5
58‏%
1.77
61‏%
1.45
Xỉu 4.5
81‏%
1.77
77‏%
1.45
Xỉu 5.5
94‏%
1.77
94‏%
1.45

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SC Heerenveen
Fortuna Sittard
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SC Heerenveen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Trenskow, Jacob
20
30120200.40
Nordas, Lasse
18
1360010.46
Vente, Dylan
9
2760020.22
M
Meerveld, Ringo
10
2760000.22
M
Brouwers, Luuk
8
2750100.19
M
Rivera, Maxence
7
3040210.13

Các cầu thủ
-
Fortuna Sittard

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sierhuis, Kaj
9
27100100.37
Ihattaren, Mohammed
52
2660230.23
Gladon, Paul
19
3050200.17
M
Lonwijk, Justin
17
1540100.27
M
Brittijn, Philip
23
3040200.13
Peterson, Kristoffer
7
3130000.10
Trọng tài
-
Hà Lan
Van de Graaf, Edwin
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
25.71
Số thẻ được rút ra
7
Số thẻ trên trận
3.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng63.00
Thẻ đỏ10.50
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1114‏%
Hiệp 2686‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà457‏%
Đội Khách343‏%

Sân vận động - Abe Lenstra Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
25
43.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
56.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ46
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc157