Ngày thi đấu 32
|
02
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
22550
9
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 18
53
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Groningen
Excelsior Rotterdam
Các trận đấu gần nhất
GROEXC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
5.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GROEXC
Tài 0.5
94‏%
1.39
97‏%
1.16
Tài 1.5
87‏%
1.39
81‏%
1.16
Tài 2.5
52‏%
1.39
61‏%
1.16
Tài 3.5
23‏%
1.39
26‏%
1.16
Tài 4.5
10‏%
1.39
13‏%
1.16
Tài 5.5
3‏%
1.39
3‏%
1.16
Xỉu 0.5
6‏%
1.39
3‏%
1.16
Xỉu 1.5
13‏%
1.39
19‏%
1.16
Xỉu 2.5
48‏%
1.39
39‏%
1.16
Xỉu 3.5
77‏%
1.39
74‏%
1.16
Xỉu 4.5
90‏%
1.39
87‏%
1.16
Xỉu 5.5
97‏%
1.39
97‏%
1.16

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Groningen
Excelsior Rotterdam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Groningen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Van Bergen, Thom
26
3190300.29
M
Andersen Willumsson, Brynjolfur
9
2660100.23
H
Resink, Stije
6
2450330.21
M
Taha El Idrissi, Younes
19
3040000.13
Zawada, Oskar
19
1630200.19
H
Peersman, Marvin
43
3030010.10

Các cầu thủ
-
Excelsior Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Naujoks, Noah
10
2890420.32
M
Yegoian, Irakli
23
2850200.18
M
Sanches Fernandes, Derensili
30
3050100.17
Wlodarczyk, Szymon
9
2030100.15
Zagre, Arthur
12
2730110.11
Jonathans, Miliano
26
920100.22

Sân vận động - Hitachi Capital Mobility Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
17
45.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
20
54.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ48
Tổng số bàn thắng37
Tổng Phạt Góc178