Ngày thi đấu 32
|
02
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
55865
4
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
67
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ajax Amsterdam
Eindhoven
Các trận đấu gần nhất
AJAPSV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
3
Tổng số bàn thắng
6.00
12.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
4.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
2.67
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

AJAPSV
Tài 0.5
97‏%
1.9
100‏%
2.9
Tài 1.5
97‏%
1.9
97‏%
2.9
Tài 2.5
58‏%
1.9
84‏%
2.9
Tài 3.5
42‏%
1.9
55‏%
2.9
Tài 4.5
13‏%
1.9
35‏%
2.9
Tài 5.5
3‏%
1.9
29‏%
2.9
Xỉu 0.5
3‏%
1.9
0‏%
2.9
Xỉu 1.5
3‏%
1.9
3‏%
2.9
Xỉu 2.5
42‏%
1.9
16‏%
2.9
Xỉu 3.5
58‏%
1.9
45‏%
2.9
Xỉu 4.5
87‏%
1.9
65‏%
2.9
Xỉu 5.5
97‏%
1.9
71‏%
2.9

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Ajax Amsterdam
Eindhoven
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Ajax Amsterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Godts, Mika
11
29160500.55
Weghorst, Wout
25
2570200.28
M
Klaassen, Davy
18
2760000.22
M
Gloukh, Oscar
10
2760200.22
Berghuis, Steven
23
1640100.25
H
Baas, Youri
15
2840200.14

Các cầu thủ
-
Eindhoven

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Saibari, Ismael
34
26150310.58
Pepi, Ricardo
9
23130310.57
M
Til, Guus
20
26130500.50
M
Veerman, Joey
23
2880000.29
Man, Dennis
27
2360200.26
Perisic, Ivan
5
2850210.18

Sân vận động - Sân Johan Cruijff Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
25
59.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
40.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ46
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc143