Ngày thi đấu 32
|
03
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11026
10
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 18
27
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sparta Rotterdam
Go Ahead Eagles
Các trận đấu gần nhất
SPAGAE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
1.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
5.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
33‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
100‏%

Tài/Xỉu

SPAGAE
Tài 0.5
97‏%
1.16
94‏%
1.61
Tài 1.5
74‏%
1.16
84‏%
1.61
Tài 2.5
48‏%
1.16
58‏%
1.61
Tài 3.5
32‏%
1.16
45‏%
1.61
Tài 4.5
16‏%
1.16
16‏%
1.61
Tài 5.5
13‏%
1.16
10‏%
1.61
Xỉu 0.5
3‏%
1.16
6‏%
1.61
Xỉu 1.5
26‏%
1.16
16‏%
1.61
Xỉu 2.5
52‏%
1.16
42‏%
1.61
Xỉu 3.5
68‏%
1.16
55‏%
1.61
Xỉu 4.5
84‏%
1.16
84‏%
1.61
Xỉu 5.5
87‏%
1.16
90‏%
1.61

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sparta Rotterdam
Go Ahead Eagles
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sparta Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lauritsen, Tobias
9
31110530.35
M
Mito, Shunsuke
22
2260300.27
M
Kitolano, Joshua
6
2950100.17
Zonneveld, Milan
11
830000.38
Van Bergen, Mitchell
7
2730100.11
M
Clement, Pelle
16
2320100.09

Các cầu thủ
-
Go Ahead Eagles

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Suray, Mathis
17
29110300.38
Smit, Milan
9
1960300.32
M
Breum, Jakob
7
2560100.24
H
Meulensteen, Melle
21
3150100.16
Tengstedt, Soren
10
1030100.30
Sigurdarson, Stefan Ingi
9
1130000.27

Sân vận động - Sparta Stadium Het Kasteel

Bàn Thắng Hiệp Một
14
35.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
64.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ57
Tổng số bàn thắng39
Tổng Phạt Góc170