Ngày thi đấu 32
|
02
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Nijmegen
|
Sức chứa
12500
02 thg 5
15:00
3
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 18
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

NEC Nijmegen
Telstar
Các trận đấu gần nhất
NIJTEL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

NIJTEL
Tài 0.5
100‏%
2.35
97‏%
1.39
Tài 1.5
97‏%
2.35
87‏%
1.39
Tài 2.5
74‏%
2.35
58‏%
1.39
Tài 3.5
61‏%
2.35
42‏%
1.39
Tài 4.5
39‏%
2.35
23‏%
1.39
Tài 5.5
13‏%
2.35
3‏%
1.39
Xỉu 0.5
0‏%
2.35
3‏%
1.39
Xỉu 1.5
3‏%
2.35
13‏%
1.39
Xỉu 2.5
26‏%
2.35
42‏%
1.39
Xỉu 3.5
39‏%
2.35
58‏%
1.39
Xỉu 4.5
61‏%
2.35
77‏%
1.39
Xỉu 5.5
87‏%
2.35
97‏%
1.39

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
NEC Nijmegen
Telstar
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
NEC Nijmegen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Linssen, Bryan
30
29110200.38
M
Chery, Tjaronn
10
3090320.30
Ogawa, Koki
18
2380110.35
Shiogai, Kento
9
1270500.58
H
Onal, Basar
11
2770110.26
M
Ouaissa, Sami
25
2960300.21

Các cầu thủ
-
Telstar

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Ritmeester Van De Kamp, Jochem
5
2670000.27
M
Brouwer, Patrick
27
2770300.26
H
Hardeveld, Jeff
2
3150100.16
Van Duijn, Sem
37
1140000.36
Tejan, Kay
30
2530200.12
M
Rossen, Nils
17
2630000.12

Sân vận động - Goffertstadion

Bàn Thắng Hiệp Một
28
45.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
54.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ62
Tổng số bàn thắng61
Tổng Phạt Góc144