Ngày thi đấu 32
|
03
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Volendam
|
Sức chứa
7384
15
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 18
27
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Volendam
SC Heerenveen
Các trận đấu gần nhất
VOLHEE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
3.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

VOLHEE
Tài 0.5
97‏%
1.06
100‏%
1.77
Tài 1.5
84‏%
1.06
97‏%
1.77
Tài 2.5
61‏%
1.06
77‏%
1.77
Tài 3.5
19‏%
1.06
42‏%
1.77
Tài 4.5
6‏%
1.06
19‏%
1.77
Tài 5.5
0‏%
1.06
6‏%
1.77
Xỉu 0.5
3‏%
1.06
0‏%
1.77
Xỉu 1.5
16‏%
1.06
3‏%
1.77
Xỉu 2.5
39‏%
1.06
23‏%
1.77
Xỉu 3.5
81‏%
1.06
58‏%
1.77
Xỉu 4.5
94‏%
1.06
81‏%
1.77
Xỉu 5.5
100‏%
1.06
94‏%
1.77

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Volendam
SC Heerenveen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Volendam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Muhren, Robert
21
2860600.21
M
Kuwas, Brandley
10
2950220.17
Veerman, Henk
9
2140000.19
M
van Cruijsen, Robin
40
2340000.17
M
Oehlers, Aurelio
11
3040200.13
Descotte, Anthony
99
1130100.27

Các cầu thủ
-
SC Heerenveen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Trenskow, Jacob
20
30120200.40
Nordas, Lasse
18
1360010.46
Vente, Dylan
9
2760020.22
M
Meerveld, Ringo
10
2760000.22
M
Brouwers, Luuk
8
2750100.19
M
Rivera, Maxence
7
3040210.13

Sân vận động - Kras Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
17
40.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
59.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ71
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc150