Ngày thi đấu 33
|
10
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
30205
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 18
67
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Twente Enschede
Sparta Rotterdam
Các trận đấu gần nhất
TWESPA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
5.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

TWESPA
Tài 0.5
94‏%
1.68
97‏%
1.16
Tài 1.5
84‏%
1.68
74‏%
1.16
Tài 2.5
45‏%
1.68
48‏%
1.16
Tài 3.5
26‏%
1.68
32‏%
1.16
Tài 4.5
19‏%
1.68
16‏%
1.16
Tài 5.5
6‏%
1.68
13‏%
1.16
Xỉu 0.5
6‏%
1.68
3‏%
1.16
Xỉu 1.5
16‏%
1.68
26‏%
1.16
Xỉu 2.5
55‏%
1.68
52‏%
1.16
Xỉu 3.5
74‏%
1.68
68‏%
1.16
Xỉu 4.5
81‏%
1.68
84‏%
1.16
Xỉu 5.5
94‏%
1.68
87‏%
1.16

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Twente Enschede
Sparta Rotterdam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Twente Enschede

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Hlynsson, Kristian
14
3090200.30
Van Wolfswinkel, Ricky
9
2880360.29
Rots, Daan
11
3080200.27
Lammers, Sam
10
2250320.23
H
Rots, Mats
39
3140100.13
M
Zerrouki, Ramiz
6
2930000.10

Các cầu thủ
-
Sparta Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lauritsen, Tobias
9
31110530.35
M
Mito, Shunsuke
22
2260300.27
M
Kitolano, Joshua
6
2950100.17
Zonneveld, Milan
11
830000.38
Van Bergen, Mitchell
7
2730100.11
M
Clement, Pelle
16
2320100.09

Sân vận động - Grolsch Veste Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
17
41.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
58.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ51
Tổng số bàn thắng41
Tổng Phạt Góc145