Ngày thi đấu 34
|
17
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Heerenveen
|
Sức chứa
26100
7
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 18
67
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
31252490414977
2
Feyenoord
31177765422358
3
NEC Nijmegen
311510673492455
4
Ajax Amsterdam
311412559372254
5
FC Twente Enschede
311412552331954
6
AZ Alkmaar
31147105245749
7
SC Heerenveen
31138105551447
8
FC Utrecht
31128114941844
9
FC Groningen
31126134340342
10
Sparta Rotterdam
31126133653-1742
11
Go Ahead Eagles
31813105045537
12
Fortuna Sittard
31106154557-1236
13
Zwolle
31810134166-2534
14
Excelsior Rotterdam
3187163651-1531
15
FC Volendam
3187163350-1731
16
Telstar
3179154353-1030
17
Breda
31510163053-2325
18
Heracles Almelo
3154223479-4519

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SC Heerenveen
Ajax Amsterdam
Các trận đấu gần nhất
HEEAJA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
6.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

HEEAJA
Tài 0.5
100‏%
1.77
97‏%
1.9
Tài 1.5
97‏%
1.77
97‏%
1.9
Tài 2.5
77‏%
1.77
58‏%
1.9
Tài 3.5
42‏%
1.77
42‏%
1.9
Tài 4.5
19‏%
1.77
13‏%
1.9
Tài 5.5
6‏%
1.77
3‏%
1.9
Xỉu 0.5
0‏%
1.77
3‏%
1.9
Xỉu 1.5
3‏%
1.77
3‏%
1.9
Xỉu 2.5
23‏%
1.77
42‏%
1.9
Xỉu 3.5
58‏%
1.77
58‏%
1.9
Xỉu 4.5
81‏%
1.77
87‏%
1.9
Xỉu 5.5
94‏%
1.77
97‏%
1.9

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SC Heerenveen
Ajax Amsterdam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SC Heerenveen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Trenskow, Jacob
20
30120200.40
Nordas, Lasse
18
1360010.46
Vente, Dylan
9
2760020.22
M
Meerveld, Ringo
10
2760000.22
M
Brouwers, Luuk
8
2750100.19
M
Rivera, Maxence
7
3040210.13

Các cầu thủ
-
Ajax Amsterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Godts, Mika
11
29160500.55
Weghorst, Wout
25
2570200.28
M
Klaassen, Davy
18
2760000.22
M
Gloukh, Oscar
10
2760200.22
Berghuis, Steven
23
1640100.25
H
Baas, Youri
15
2840200.14

Sân vận động - Abe Lenstra Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
25
43.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
56.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ46
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc157