Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
3
29
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
BJKFEN
BJKFEN
85.1Points82
33.6Rebounds34
19.7Assists17.5
7.1Steals5.5
1.8Blocks1.9
10.3Turnovers10.9
63.8Field Goals Attempted58.6
48%Field Goal Percentage47%
26.8Three Pointers Attempted26.1
39%Three Point Percentage37%
18.9Free Throws Attempted20.9
73%Free Throw Percentage81%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 30 | 27 | 3 | 2650-2393 | 257 | 57 | TBTBT |
2 | ![]() ![]() Besiktas JK | 30 | 23 | 7 | 2697-2453 | 244 | 53 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 56 | từ {năm}
BJKFEN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của56





