Trọng tài
|
Ngày thi đấu 1
|
09
Tháng 8,2025
|
Sân vận động
Sheffield
|
Sức chứa
32050
Kết thúc
1
:
4
H21:4
H11:2
13
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 24
60
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Coventry City
462811797455295
2
Ipswich Town F.C.
462315880473384
3
Millwall
4624111164491583
4
Southampton FC
4622141082562680
5
Middlesbrough
4622141072472580
6
Hull City
462110157066473
7
Wrexham
461914136965471
8
Derby County
46209176759869
9
Norwich
46198196356765
10
Birmingham City
461713165756164
11
Swansea City
461810185759-264
12
Bristol City
461711185959062
13
Sheffield
46186226666060
14
Preston North End
461515165562-760
15
Queens Park Rangers
461610206173-1258
16
Watford
461415175365-1257
17
Stoke City
461510215156-555
18
Portsmouth
461413194964-1555
19
Charlton Athletic
461314194458-1453
20
Blackburn Rovers
461313204256-1452
21
West Bromwich Albion
461314194858-1051
22
Oxford United
461114214559-1447
23
Leicester City
461216185868-1046
24
Sheffield Wednesday
46212322989-600

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sheffield
Bristol City

Những trận kế tiếp - Sheffield

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Bristol City

Không co trận đấu nào
Các trận đấu gần nhất
SHUBRC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SHUBRC
Tài 0.5
98‏%
1.43
91‏%
1.28
Tài 1.5
74‏%
1.43
72‏%
1.28
Tài 2.5
59‏%
1.43
46‏%
1.28
Tài 3.5
33‏%
1.43
26‏%
1.28
Tài 4.5
15‏%
1.43
15‏%
1.28
Tài 5.5
4‏%
1.43
7‏%
1.28
Xỉu 0.5
2‏%
1.43
9‏%
1.28
Xỉu 1.5
26‏%
1.43
28‏%
1.28
Xỉu 2.5
41‏%
1.43
54‏%
1.28
Xỉu 3.5
67‏%
1.43
74‏%
1.28
Xỉu 4.5
85‏%
1.43
85‏%
1.28
Xỉu 5.5
96‏%
1.43
93‏%
1.28

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sheffield
Bristol City
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sheffield

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bamford, Patrick
45
28120600.43
M
O`Hare, Callum
10
4580300.18
Campbell, Tyrese
23
3460200.18
Cannon, Thomas
7
3660100.17
M
Brooks, Andre
11
3960100.15
M
Hamer, Gustavo
8
3750120.14

Các cầu thủ
-
Bristol City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Twine, Scott
10
45110400.24
Jakobsen, Emil Riis
18
4490100.20
M
Mehmeti, Anis
33
2880200.29
Bell, Sam
20
1350300.38
M
Sykes, Mark
17
3840300.11
Armstrong, Sinclair
30
4140200.10
Trọng tài
-
Anh
Smith, Josh
Số trận cầm còi
27
Phút trung bình trên thẻ
23.37
Số thẻ được rút ra
104
Số thẻ trên trận
3.85
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng983.63
Thẻ đỏ60.22
Bàn thắng từ phạt đền50.19
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13635‏%
Hiệp 26563‏%
Lí do khác33‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4139‏%
Đội Khách6361‏%

Sân vận động - Bramall Lane

Bàn Thắng Hiệp Một
29
40.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
42
59.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận1.112
Tổng Số Thẻ102
Tổng số bàn thắng71
Tổng Phạt Góc270