Trọng tài
|
Ngày thi đấu 2
|
17
Tháng 8,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
30017
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:1
2
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 24
67
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Coventry City
442611790444689
2
Ipswich Town F.C.
432213875453079
3
Millwall
4423101161481379
4
Southampton FC
4421131077532476
5
Middlesbrough
4421131065442176
6
Wrexham
441913126660670
7
Hull City
442010146763470
8
Derby County
44199166355866
9
Norwich
44197186153864
10
Birmingham City
441612165454060
11
Swansea City
44179185357-460
12
Bristol City
441611175657-159
13
Queens Park Rangers
441610185967-858
14
Sheffield
44176216262057
15
Watford
441415155256-457
16
Preston North End
441415155157-657
17
Stoke City
441510195051-155
18
West Bromwich Albion
441313184756-952
19
Blackburn Rovers
451313194255-1352
20
Portsmouth
441312194562-1751
21
Charlton Athletic
441214184154-1350
22
Oxford United
441014204156-1544
23
Leicester City
441115185667-1142
24
Sheffield Wednesday
44112312684-58-3

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ipswich Town F.C.
Southampton FC
Các trận đấu gần nhất
IPSSOU
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

IPSSOU
Tài 0.5
95‏%
1.74
93‏%
1.75
Tài 1.5
86‏%
1.74
86‏%
1.75
Tài 2.5
51‏%
1.74
61‏%
1.75
Tài 3.5
26‏%
1.74
32‏%
1.75
Tài 4.5
12‏%
1.74
14‏%
1.75
Tài 5.5
5‏%
1.74
7‏%
1.75
Xỉu 0.5
5‏%
1.74
7‏%
1.75
Xỉu 1.5
14‏%
1.74
14‏%
1.75
Xỉu 2.5
49‏%
1.74
39‏%
1.75
Xỉu 3.5
74‏%
1.74
68‏%
1.75
Xỉu 4.5
88‏%
1.74
86‏%
1.75
Xỉu 5.5
95‏%
1.74
93‏%
1.75

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Ipswich Town F.C.
Southampton FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Ipswich Town F.C.

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Clarke, Jack
47
441501060.34
Philogene-Bidace, Jaden
11
33110320.33
Hirst, George
9
40100410.25
Azon Monzon, Ivan
31
3650100.14
Egeli, Sindre Walle
8
2840200.14
H
Kipre, Cedric
4
3230000.09

Các cầu thủ
-
Southampton FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Armstrong, Adam
9
29110310.38
M
Azaz, Finn
10
39100200.26
Stewart, Ross
11
2370300.30
Scienza, Leo
13
3570100.20
M
Manning, Ryan
3
4170000.17
Larin, Cyle
9
1460200.43
Trọng tài
-
Anh
Madley, Robert
Số trận cầm còi
9
Phút trung bình trên thẻ
20.25
Số thẻ được rút ra
40
Số thẻ trên trận
4.44
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng374.11
Thẻ đỏ30.33
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11333‏%
Hiệp 22768‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2255‏%
Đội Khách1845‏%

Sân vận động - Portman Road Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
29
50.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
49.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ89
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc224