Trọng tài
|
Ngày thi đấu 9
|
04
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
25586
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
7
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 24
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Coventry City
452711793454892
2
Ipswich Town F.C.
452215877473081
3
Millwall
4523111162491380
4
Middlesbrough
4522131070452579
5
Southampton FC
4521141079552477
6
Wrexham
451913136763470
7
Hull City
452010156865370
8
Derby County
45209166657969
9
Norwich
45198186254865
10
Birmingham City
451712165655163
11
Swansea City
451710185458-461
12
Preston North End
451515155459-560
13
Bristol City
451611185759-259
14
Queens Park Rangers
451610196170-958
15
Sheffield
45176226465-157
16
Watford
451415165361-857
17
Stoke City
451510205154-355
18
Portsmouth
451412194863-1554
19
Charlton Athletic
451314184355-1253
20
Blackburn Rovers
451313194255-1352
21
West Bromwich Albion
451314184756-951
22
Oxford United
451114204557-1247
23
Leicester City
451116185768-1143
24
Sheffield Wednesday
45112322788-61-3

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hull City
Sheffield
Các trận đấu gần nhất
HULSHU
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
0
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HULSHU
Tài 0.5
93‏%
1.51
98‏%
1.42
Tài 1.5
78‏%
1.51
73‏%
1.42
Tài 2.5
64‏%
1.51
58‏%
1.42
Tài 3.5
38‏%
1.51
33‏%
1.42
Tài 4.5
18‏%
1.51
16‏%
1.42
Tài 5.5
4‏%
1.51
4‏%
1.42
Xỉu 0.5
7‏%
1.51
2‏%
1.42
Xỉu 1.5
22‏%
1.51
27‏%
1.42
Xỉu 2.5
36‏%
1.51
42‏%
1.42
Xỉu 3.5
62‏%
1.51
67‏%
1.42
Xỉu 4.5
82‏%
1.51
84‏%
1.42
Xỉu 5.5
96‏%
1.51
96‏%
1.42

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hull City
Sheffield
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hull City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
McBurnie, Oliver
9
36150720.42
Gelhardt, Joe
21
38140310.37
Joseph, Kyle
22
4380200.19
M
Crooks, Matt
25
3040200.13
M
Koumas, Lewis
36
1630200.19
Millar, Liam
7
3230000.09

Các cầu thủ
-
Sheffield

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bamford, Patrick
45
27120600.44
M
O`Hare, Callum
10
4480300.18
Campbell, Tyrese
23
3460200.18
M
Brooks, Andre
11
3960100.15
Cannon, Thomas
7
3550100.14
M
Hamer, Gustavo
8
3650120.14
Trọng tài
-
Anh
Ward, Gavin
Số trận cầm còi
22
Phút trung bình trên thẻ
28.70
Số thẻ được rút ra
69
Số thẻ trên trận
3.14
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng663.00
Thẻ đỏ30.14
Bàn thắng từ phạt đền30.14
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11217‏%
Hiệp 25681‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3246‏%
Đội Khách3754‏%

Sân vận động - MKM Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
39
59.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
40.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ93
Tổng số bàn thắng66
Tổng Phạt Góc201