Trọng tài
|
Ngày thi đấu 9
|
03
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
12600
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:0
6
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 24
40
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Coventry City
452711793454892
2
Ipswich Town F.C.
442214875453080
3
Millwall
4523111162491380
4
Middlesbrough
4522131070452579
5
Southampton FC
4421131077532476
6
Wrexham
451913136763470
7
Hull City
452010156865370
8
Derby County
45209166657969
9
Norwich
45198186254865
10
Birmingham City
451712165655163
11
Swansea City
451710185458-461
12
Preston North End
451515155459-560
13
Bristol City
451611185759-259
14
Queens Park Rangers
451610196170-958
15
Sheffield
45176226465-157
16
Watford
451415165361-857
17
Stoke City
451510205154-355
18
Portsmouth
451412194863-1554
19
Charlton Athletic
451314184355-1253
20
Blackburn Rovers
451313194255-1352
21
West Bromwich Albion
451314184756-951
22
Oxford United
451114204557-1247
23
Leicester City
451116185768-1143
24
Sheffield Wednesday
45112322788-61-3

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wrexham
Birmingham City
Các trận đấu gần nhất
WREBC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WREBC
Tài 0.5
96‏%
1.49
98‏%
1.24
Tài 1.5
82‏%
1.49
78‏%
1.24
Tài 2.5
49‏%
1.49
47‏%
1.24
Tài 3.5
31‏%
1.49
18‏%
1.24
Tài 4.5
16‏%
1.49
7‏%
1.24
Tài 5.5
7‏%
1.49
0‏%
1.24
Xỉu 0.5
4‏%
1.49
2‏%
1.24
Xỉu 1.5
18‏%
1.49
22‏%
1.24
Xỉu 2.5
51‏%
1.49
53‏%
1.24
Xỉu 3.5
69‏%
1.49
82‏%
1.24
Xỉu 4.5
84‏%
1.49
93‏%
1.24
Xỉu 5.5
93‏%
1.49
100‏%
1.24

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Wrexham
Birmingham City
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Wrexham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Windass, Josh
10
40140430.35
Moore, Kieffer
19
38110000.29
M
Rathbone, Oliver
20
2570400.28
Broadhead, Nathan
33
3670400.19
Smith, Sam
28
3970300.18
M
O'Brien, Lewis
27
3840100.11

Các cầu thủ
-
Birmingham City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ducksch, Marvin
33
33100300.30
Stansfield, Jay
28
43100420.23
Gray, Demarai
10
3750100.14
M
Roberts, Patrick
16
3540300.11
M
Paik, Seung-Ho
8
4240100.10
Vicente, Carlos
23
1630000.19
Trọng tài
-
Anh
Madley, Robert
Số trận cầm còi
10
Phút trung bình trên thẻ
21.95
Số thẻ được rút ra
41
Số thẻ trên trận
4.10
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng383.80
Thẻ đỏ30.30
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11332‏%
Hiệp 22868‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2356‏%
Đội Khách1844‏%

Sân vận động - Racecourse Ground

Bàn Thắng Hiệp Một
35
47.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
39
52.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận482
Tổng Số Thẻ76
Tổng số bàn thắng74
Tổng Phạt Góc217