Trọng tài
|
Ngày thi đấu 11
|
22
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
21088
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
11
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 24
53
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Coventry City
452711793454892
2
Ipswich Town F.C.
442214875453080
3
Millwall
4523111162491380
4
Middlesbrough
4522131070452579
5
Southampton FC
4421131077532476
6
Wrexham
451913136763470
7
Hull City
452010156865370
8
Derby County
45209166657969
9
Norwich
45198186254865
10
Birmingham City
451712165655163
11
Swansea City
451710185458-461
12
Preston North End
451515155459-560
13
Bristol City
451611185759-259
14
Queens Park Rangers
451610196170-958
15
Sheffield
45176226465-157
16
Watford
451415165361-857
17
Stoke City
451510205154-355
18
Portsmouth
451412194863-1554
19
Charlton Athletic
451314184355-1253
20
Blackburn Rovers
451313194255-1352
21
West Bromwich Albion
451314184756-951
22
Oxford United
451114204557-1247
23
Leicester City
451116185768-1143
24
Sheffield Wednesday
45112322788-61-3

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Swansea City
Queens Park Rangers
Các trận đấu gần nhất
SWAQPR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
4.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SWAQPR
Tài 0.5
98‏%
1.2
87‏%
1.36
Tài 1.5
76‏%
1.2
76‏%
1.36
Tài 2.5
49‏%
1.2
62‏%
1.36
Tài 3.5
18‏%
1.2
38‏%
1.36
Tài 4.5
7‏%
1.2
18‏%
1.36
Tài 5.5
2‏%
1.2
4‏%
1.36
Xỉu 0.5
2‏%
1.2
13‏%
1.36
Xỉu 1.5
24‏%
1.2
24‏%
1.36
Xỉu 2.5
51‏%
1.2
38‏%
1.36
Xỉu 3.5
82‏%
1.2
62‏%
1.36
Xỉu 4.5
93‏%
1.2
82‏%
1.36
Xỉu 5.5
98‏%
1.2
96‏%
1.36

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Swansea City
Queens Park Rangers
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Swansea City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Vipotnik, Zan
9
43230750.53
Cullen, Liam
20
3950500.13
Idah, Adam
33
2440210.17
M
Pereira Martins, Ronald
35
4440200.09
M
Stamenic, Marko
6
3530000.09
M
Galbraith, Ethan
30
3930100.08

Các cầu thủ
-
Queens Park Rangers

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kameron-Scott Burrell, Rumarn
16
30100600.33
Kone, Richard
22
43100410.23
M
Smyth, Paul
11
3560200.17
Kolli, Rayan
26
2350100.22
M
Vale, Harvey
20
3040100.13
M
Saito, Koki
14
3330000.09
Trọng tài
-
Anh
Busby, John
Số trận cầm còi
20
Phút trung bình trên thẻ
20.00
Số thẻ được rút ra
90
Số thẻ trên trận
4.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng874.35
Thẻ đỏ30.15
Bàn thắng từ phạt đền30.15
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13033‏%
Hiệp 25966‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4550‏%
Đội Khách4550‏%

Sân vận động - Swansea.com Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
27
47.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
52.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 15)
Khán giả trên trận1.682
Tổng Số Thẻ104
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc219