Trọng tài
|
Ngày thi đấu 12
|
25
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
Coventry
|
Sức chứa
32753
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H13:0
1
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 24
60
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Coventry City
452711793454892
2
Ipswich Town F.C.
452215877473081
3
Millwall
4523111162491380
4
Middlesbrough
4522131070452579
5
Southampton FC
4521141079552477
6
Wrexham
451913136763470
7
Hull City
452010156865370
8
Derby County
45209166657969
9
Norwich
45198186254865
10
Birmingham City
451712165655163
11
Swansea City
451710185458-461
12
Preston North End
451515155459-560
13
Bristol City
451611185759-259
14
Queens Park Rangers
451610196170-958
15
Sheffield
45176226465-157
16
Watford
451415165361-857
17
Stoke City
451510205154-355
18
Portsmouth
451412194863-1554
19
Charlton Athletic
451314184355-1253
20
Blackburn Rovers
451313194255-1352
21
West Bromwich Albion
451314184756-951
22
Oxford United
451114204557-1247
23
Leicester City
451116185768-1143
24
Sheffield Wednesday
45112322788-61-3

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Coventry City
Watford
Các trận đấu gần nhất
COVWAT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
9.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

COVWAT
Tài 0.5
89‏%
2.07
96‏%
1.18
Tài 1.5
82‏%
2.07
80‏%
1.18
Tài 2.5
62‏%
2.07
47‏%
1.18
Tài 3.5
36‏%
2.07
22‏%
1.18
Tài 4.5
20‏%
2.07
7‏%
1.18
Tài 5.5
9‏%
2.07
2‏%
1.18
Xỉu 0.5
11‏%
2.07
4‏%
1.18
Xỉu 1.5
18‏%
2.07
20‏%
1.18
Xỉu 2.5
38‏%
2.07
53‏%
1.18
Xỉu 3.5
64‏%
2.07
78‏%
1.18
Xỉu 4.5
80‏%
2.07
93‏%
1.18
Xỉu 5.5
91‏%
2.07
98‏%
1.18

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Coventry City
Watford
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Coventry City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Wright, Haji
11
39170520.44
Thomas-Asante, Brandon
23
31130210.42
Mason-Clark, Ephron Jardell
10
41100400.24
Simms, Ellis Reco
9
42100200.24
M
Torp, Victor
29
3890410.24
M
Rudoni, Jack
5
3070400.23

Các cầu thủ
-
Watford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kjerrumgaard, Luca
9
43100200.23
M
Louza, Imran
10
4170210.17
Maamma, Othmane
42
2440100.17
M
Ince, Tom
7
2640200.15
Vivaldo
18
2640400.15
Doumbia, Mamadou
20
3240300.13
Trọng tài
-
Anh
Whitestone, Dean
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
28.50
Số thẻ được rút ra
60
Số thẻ trên trận
3.16
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng583.05
Thẻ đỏ20.11
Bàn thắng từ phạt đền40.21
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11525‏%
Hiệp 24575‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2440‏%
Đội Khách3660‏%

Sân vận động - Ricoh Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
31
44.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
39
55.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng70
Tổng Phạt Góc216