Trọng tài
|
Ngày thi đấu 12
|
25
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
20146
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
3
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
23
/ 24
53
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Coventry City
452711793454892
2
Ipswich Town F.C.
452215877473081
3
Millwall
4523111162491380
4
Middlesbrough
4522131070452579
5
Southampton FC
4521141079552477
6
Wrexham
451913136763470
7
Hull City
452010156865370
8
Derby County
45209166657969
9
Norwich
45198186254865
10
Birmingham City
451712165655163
11
Swansea City
451710185458-461
12
Preston North End
451515155459-560
13
Bristol City
451611185759-259
14
Queens Park Rangers
451610196170-958
15
Sheffield
45176226465-157
16
Watford
451415165361-857
17
Stoke City
451510205154-355
18
Portsmouth
451412194863-1554
19
Charlton Athletic
451314184355-1253
20
Blackburn Rovers
451313194255-1352
21
West Bromwich Albion
451314184756-951
22
Oxford United
451114204557-1247
23
Leicester City
451116185768-1143
24
Sheffield Wednesday
45112322788-61-3

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Millwall
Leicester City
Các trận đấu gần nhất
MILLEI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
6.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

MILLEI
Tài 0.5
93‏%
1.38
96‏%
1.27
Tài 1.5
80‏%
1.38
87‏%
1.27
Tài 2.5
49‏%
1.38
56‏%
1.27
Tài 3.5
22‏%
1.38
29‏%
1.27
Tài 4.5
2‏%
1.38
7‏%
1.27
Tài 5.5
0‏%
1.38
2‏%
1.27
Xỉu 0.5
7‏%
1.38
4‏%
1.27
Xỉu 1.5
20‏%
1.38
13‏%
1.27
Xỉu 2.5
51‏%
1.38
44‏%
1.27
Xỉu 3.5
78‏%
1.38
71‏%
1.27
Xỉu 4.5
98‏%
1.38
93‏%
1.27
Xỉu 5.5
100‏%
1.38
98‏%
1.27

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Millwall
Leicester City
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Millwall

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Coburn, Josh
19
2690800.35
M
Azeez, Femi
11
3490200.26
Ivanovic, Mihailo
9
4390300.21
M
Neghli, Camiel
10
4550200.11
M
Cundle, Luke
25
2740200.15
Langstaff, Macaulay
17
3640400.11

Các cầu thủ
-
Leicester City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
James, Jordan
6
33110410.33
Fatawu, Issahaku
7
4490400.20
Ayew, Jordan
9
4160120.15
De Cordova-Reid, Bobby
14
3650000.14
Daka, Patson
20
4050100.13
H
Vestergaard, Jannik
23
3030200.10
Trọng tài
-
Anh
Bell, James
Số trận cầm còi
12
Phút trung bình trên thẻ
25.12
Số thẻ được rút ra
43
Số thẻ trên trận
3.58
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng433.58
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền30.25
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11330‏%
Hiệp 22967‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2251‏%
Đội Khách2149‏%

Sân vận động - The Den

Bàn Thắng Hiệp Một
20
35.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
64.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận746
Tổng Số Thẻ74
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc240