Tổng Quan Trận Đấu
0
1
0
0
Cầu Thủ Ghi Bàn
Gudjohnsen, Andri
20', 63'
Thống Kê Mùa Giải
LEIBLA
LEIBLA
11Số lần thắng13
57Bàn thắng42
68Số bàn thắng55
33Cả hai đội ghi bàn22
9Không ghi bàn17
5Số Trận Giữ Sạch Lưới14
Bảng xếp hạng|Giải Hạng Nhất
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | ![]() ![]() Blackburn Rovers | 45 | 13 | 13 | 19 | 42 | 55 | -13 | 52 | HHBHT |
23 | ![]() ![]() Leicester City | 45 | 11 | 16 | 18 | 57 | 68 | -11 | 43 | HBBHH |
Sô trận đã đấu - 21 | từ {năm}
LEIBLA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
26
Tổng số bàn thắng
28
1,24
Số bàn thắng trung bình
1,33
75%
(4)
Dẫn trước ở H1
43%
(7)
50%
(8)
Hoà ở H1
50%
(8)
43%
(7)
Thua ở H1
75%
(4)
Lần gặp gần nhất
1-5của21





