Trọng tài
|
Ngày thi đấu 13
|
01
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
West Bromwich
|
Sức chứa
26688
21
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
24
/ 24
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Coventry City
452711793454892
2
Ipswich Town F.C.
452215877473081
3
Millwall
4523111162491380
4
Middlesbrough
4522131070452579
5
Southampton FC
4521141079552477
6
Wrexham
451913136763470
7
Hull City
452010156865370
8
Derby County
45209166657969
9
Norwich
45198186254865
10
Birmingham City
451712165655163
11
Swansea City
451710185458-461
12
Preston North End
451515155459-560
13
Bristol City
451611185759-259
14
Queens Park Rangers
451610196170-958
15
Sheffield
45176226465-157
16
Watford
451415165361-857
17
Stoke City
451510205154-355
18
Portsmouth
451412194863-1554
19
Charlton Athletic
451314184355-1253
20
Blackburn Rovers
451313194255-1352
21
West Bromwich Albion
451314184756-951
22
Oxford United
451114204557-1247
23
Leicester City
451116185768-1143
24
Sheffield Wednesday
45112322788-61-3

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

West Bromwich Albion
Sheffield Wednesday
Các trận đấu gần nhất
WBASHW
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
5.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
100‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WBASHW
Tài 0.5
87‏%
1.04
93‏%
0.6
Tài 1.5
67‏%
1.04
80‏%
0.6
Tài 2.5
44‏%
1.04
51‏%
0.6
Tài 3.5
18‏%
1.04
24‏%
0.6
Tài 4.5
13‏%
1.04
7‏%
0.6
Tài 5.5
0‏%
1.04
0‏%
0.6
Xỉu 0.5
13‏%
1.04
7‏%
0.6
Xỉu 1.5
33‏%
1.04
20‏%
0.6
Xỉu 2.5
56‏%
1.04
49‏%
0.6
Xỉu 3.5
82‏%
1.04
76‏%
0.6
Xỉu 4.5
87‏%
1.04
93‏%
0.6
Xỉu 5.5
100‏%
1.04
100‏%
0.6

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
West Bromwich Albion
Sheffield Wednesday
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
West Bromwich Albion

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Heggebo, Aune
19
4590200.20
M
Price, Isaac
21
4590200.20
H
Campbell, George
6
3840200.11
Maja, Josh
9
3940110.10
Grant, Karlan
10
2630100.12
H
Phillips, Nat
3
4030300.07

Các cầu thủ
-
Sheffield Wednesday

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Yates, Jerry
12
1740000.24
McNiell, Charlie
17
4040100.10
Lowe, Jamal
9
4540100.09
M
Bannan, Barry
67
2930000.10
Brown, George
0
720100.29
Cadamarteri, Bailey Tye
11
3020100.07
Trọng tài
-
Anh
Toner, Ben
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
23.11
Số thẻ được rút ra
74
Số thẻ trên trận
3.89
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng703.68
Thẻ đỏ40.21
Bàn thắng từ phạt đền20.11
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12534‏%
Hiệp 24966‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3243‏%
Đội Khách4257‏%

Sân vận động - The Hawthorns

Bàn Thắng Hiệp Một
22
41.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
58.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ83
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc213