Trọng tài
|
Ngày thi đấu 41
|
06
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Watford
|
Sức chứa
22200
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
16
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 24
0
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Coventry City
462811797455295
2
Ipswich Town F.C.
462315880473384
3
Millwall
4624111164491583
4
Southampton FC
4622141082562680
5
Middlesbrough
4622141072472580
6
Hull City
462110157066473
7
Wrexham
461914136965471
8
Derby County
46209176759869
9
Norwich
46198196356765
10
Birmingham City
461713165756164
11
Swansea City
461810185759-264
12
Bristol City
461711185959062
13
Sheffield
46186226666060
14
Preston North End
461515165562-760
15
Queens Park Rangers
461610206173-1258
16
Watford
461415175365-1257
17
Stoke City
461510215156-555
18
Portsmouth
461413194964-1555
19
Charlton Athletic
461314194458-1453
20
Blackburn Rovers
461313204256-1452
21
West Bromwich Albion
461314194858-1051
22
Oxford United
461114214559-1447
23
Leicester City
461216185868-1046
24
Sheffield Wednesday
46212322989-600

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Watford
Charlton Athletic

Những trận kế tiếp - Watford

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Charlton Athletic

Không co trận đấu nào
Các trận đấu gần nhất
WATCHA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
1.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WATCHA
Tài 0.5
96‏%
1.15
96‏%
0.96
Tài 1.5
80‏%
1.15
67‏%
0.96
Tài 2.5
48‏%
1.15
39‏%
0.96
Tài 3.5
24‏%
1.15
15‏%
0.96
Tài 4.5
7‏%
1.15
2‏%
0.96
Tài 5.5
2‏%
1.15
2‏%
0.96
Xỉu 0.5
4‏%
1.15
4‏%
0.96
Xỉu 1.5
20‏%
1.15
33‏%
0.96
Xỉu 2.5
52‏%
1.15
61‏%
0.96
Xỉu 3.5
76‏%
1.15
85‏%
0.96
Xỉu 4.5
93‏%
1.15
98‏%
0.96
Xỉu 5.5
98‏%
1.15
98‏%
0.96

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Watford
Charlton Athletic
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Watford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kjerrumgaard, Luca
9
43100200.23
M
Louza, Imran
10
4270210.17
Maamma, Othmane
42
2540100.16
Vivaldo
18
2640400.15
M
Ince, Tom
7
2740200.15
Doumbia, Mamadou
20
3340300.12

Các cầu thủ
-
Charlton Athletic

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Carey, Sonny
14
4780300.17
Kelman, Charlie
23
3370320.21
Dykes, Lyndon
99
2130200.14
Knibbs, Harvey
41
2630100.12
Campbell, Tyreece
7
4630300.07
Godden, Matt
24
1120000.18
Trọng tài
-
Anh
Kitchen, Andrew
Số trận cầm còi
25
Phút trung bình trên thẻ
30.00
Số thẻ được rút ra
75
Số thẻ trên trận
3.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng722.88
Thẻ đỏ30.12
Bàn thắng từ phạt đền60.24
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12939‏%
Hiệp 24661‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2939‏%
Đội Khách4661‏%

Sân vận động - Vicarage Road

Bàn Thắng Hiệp Một
26
49.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
50.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ97
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc226