Trọng tài
|
Ngày thi đấu 42
|
11
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
12500
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
22
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 24
47
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Coventry City
452711793454892
2
Ipswich Town F.C.
452215877473081
3
Millwall
4523111162491380
4
Middlesbrough
4522131070452579
5
Southampton FC
4521141079552477
6
Wrexham
451913136763470
7
Hull City
452010156865370
8
Derby County
45209166657969
9
Norwich
45198186254865
10
Birmingham City
451712165655163
11
Swansea City
451710185458-461
12
Preston North End
451515155459-560
13
Bristol City
451611185759-259
14
Queens Park Rangers
451610196170-958
15
Sheffield
45176226465-157
16
Watford
451415165361-857
17
Stoke City
451510205154-355
18
Portsmouth
451412194863-1554
19
Charlton Athletic
451314184355-1253
20
Blackburn Rovers
451313194255-1352
21
West Bromwich Albion
451314184756-951
22
Oxford United
451114204557-1247
23
Leicester City
451116185768-1143
24
Sheffield Wednesday
45112322788-61-3

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Oxford United
Watford
Các trận đấu gần nhất
OXUWAT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
4.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

OXUWAT
Tài 0.5
89‏%
1
96‏%
1.18
Tài 1.5
67‏%
1
80‏%
1.18
Tài 2.5
47‏%
1
47‏%
1.18
Tài 3.5
20‏%
1
22‏%
1.18
Tài 4.5
4‏%
1
7‏%
1.18
Tài 5.5
0‏%
1
2‏%
1.18
Xỉu 0.5
11‏%
1
4‏%
1.18
Xỉu 1.5
33‏%
1
20‏%
1.18
Xỉu 2.5
53‏%
1
53‏%
1.18
Xỉu 3.5
80‏%
1
78‏%
1.18
Xỉu 4.5
96‏%
1
93‏%
1.18
Xỉu 5.5
100‏%
1
98‏%
1.18

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Oxford United
Watford
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Oxford United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lankshear, William
27
43110000.26
M
Brannagan, Cameron
8
3660220.17
M
Peart-Harris, Myles
44
1930100.16
M
Placheta, Przemyslaw
7
2530200.12
Harris, Mark
9
3630100.08
H
Brown, Ciaron
3
3630100.08

Các cầu thủ
-
Watford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kjerrumgaard, Luca
9
43100200.23
M
Louza, Imran
10
4170210.17
Maamma, Othmane
42
2440100.17
M
Ince, Tom
7
2640200.15
Vivaldo
18
2640400.15
Doumbia, Mamadou
20
3240300.13
Trọng tài
-
Anh
Martin, Steve
Số trận cầm còi
24
Phút trung bình trên thẻ
17.69
Số thẻ được rút ra
117
Số thẻ trên trận
4.88
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1154.79
Thẻ đỏ20.08
Bàn thắng từ phạt đền50.21
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13126‏%
Hiệp 28573‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4740‏%
Đội Khách7060‏%

Sân vận động - Kassam Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
31
60.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
20
39.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận951
Tổng Số Thẻ74
Tổng số bàn thắng51
Tổng Phạt Góc239