Trọng tài
|
Ngày thi đấu 44
|
21
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
18439
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:1
14
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 24
13
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Coventry City
452711793454892
2
Ipswich Town F.C.
452215877473081
3
Millwall
4523111162491380
4
Middlesbrough
4522131070452579
5
Southampton FC
4521141079552477
6
Wrexham
451913136763470
7
Hull City
452010156865370
8
Derby County
45209166657969
9
Norwich
45198186254865
10
Birmingham City
451712165655163
11
Swansea City
451710185458-461
12
Preston North End
451515155459-560
13
Bristol City
451611185759-259
14
Queens Park Rangers
451610196170-958
15
Sheffield
45176226465-157
16
Watford
451415165361-857
17
Stoke City
451510205154-355
18
Portsmouth
451412194863-1554
19
Charlton Athletic
451314184355-1253
20
Blackburn Rovers
451313194255-1352
21
West Bromwich Albion
451314184756-951
22
Oxford United
451114204557-1247
23
Leicester City
451116185768-1143
24
Sheffield Wednesday
45112322788-61-3

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Queens Park Rangers
Swansea City
Các trận đấu gần nhất
QPRSWA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

QPRSWA
Tài 0.5
87‏%
1.36
98‏%
1.2
Tài 1.5
76‏%
1.36
76‏%
1.2
Tài 2.5
62‏%
1.36
49‏%
1.2
Tài 3.5
38‏%
1.36
18‏%
1.2
Tài 4.5
18‏%
1.36
7‏%
1.2
Tài 5.5
4‏%
1.36
2‏%
1.2
Xỉu 0.5
13‏%
1.36
2‏%
1.2
Xỉu 1.5
24‏%
1.36
24‏%
1.2
Xỉu 2.5
38‏%
1.36
51‏%
1.2
Xỉu 3.5
62‏%
1.36
82‏%
1.2
Xỉu 4.5
82‏%
1.36
93‏%
1.2
Xỉu 5.5
96‏%
1.36
98‏%
1.2

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Queens Park Rangers
Swansea City
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Queens Park Rangers

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kameron-Scott Burrell, Rumarn
16
30100600.33
Kone, Richard
22
43100410.23
M
Smyth, Paul
11
3560200.17
Kolli, Rayan
26
2350100.22
M
Vale, Harvey
20
3040100.13
M
Saito, Koki
14
3330000.09

Các cầu thủ
-
Swansea City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Vipotnik, Zan
9
43230750.53
Cullen, Liam
20
3950500.13
Idah, Adam
33
2440210.17
M
Pereira Martins, Ronald
35
4440200.09
M
Stamenic, Marko
6
3530000.09
M
Galbraith, Ethan
30
3930100.08
Trọng tài
-
Anh
Doughty, Leigh
Số trận cầm còi
18
Phút trung bình trên thẻ
18.41
Số thẻ được rút ra
88
Số thẻ trên trận
4.89
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng864.78
Thẻ đỏ20.11
Bàn thắng từ phạt đền70.39
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13135‏%
Hiệp 25664‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4147‏%
Đội Khách4753‏%

Sân vận động - Loftus Road Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
30
39.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
47
61.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ92
Tổng số bàn thắng77
Tổng Phạt Góc211