Bảng xếp hạng|Giải Hạng Nhất
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Coventry City | 45 | 27 | 11 | 7 | 93 | 45 | 48 | 92 | HHHTT |
2 | Ipswich Town F.C. | 44 | 22 | 14 | 8 | 75 | 45 | 30 | 80 | TBHTH |
3 | Millwall | 45 | 23 | 11 | 11 | 62 | 49 | 13 | 80 | BHTTH |
4 | Middlesbrough | 45 | 22 | 13 | 10 | 70 | 45 | 25 | 79 | HBHTT |
5 | Southampton FC | 44 | 21 | 13 | 10 | 77 | 53 | 24 | 76 | TTTTH |
6 | Wrexham | 45 | 19 | 13 | 13 | 67 | 63 | 4 | 70 | BBTTB |
7 | Hull City | 45 | 20 | 10 | 15 | 68 | 65 | 3 | 70 | HBHHB |
8 | Derby County | 45 | 20 | 9 | 16 | 66 | 57 | 9 | 69 | TBTBT |
9 | Norwich | 45 | 19 | 8 | 18 | 62 | 54 | 8 | 65 | TBTTH |
10 | Birmingham City | 45 | 17 | 12 | 16 | 56 | 55 | 1 | 63 | BTHTT |
11 | Swansea City | 45 | 17 | 10 | 18 | 54 | 58 | -4 | 61 | HTBTH |
12 | Preston North End | 45 | 15 | 15 | 15 | 54 | 59 | -5 | 60 | HTBBT |
13 | Bristol City | 45 | 16 | 11 | 18 | 57 | 59 | -2 | 59 | THBHB |
14 | Queens Park Rangers | 45 | 16 | 10 | 19 | 61 | 70 | -9 | 58 | HHBBB |
15 | Sheffield | 45 | 17 | 6 | 22 | 64 | 65 | -1 | 57 | BTTBB |
16 | Watford | 45 | 14 | 15 | 16 | 53 | 61 | -8 | 57 | HBBBB |
17 | Stoke City | 45 | 15 | 10 | 20 | 51 | 54 | -3 | 55 | BHBBB |
18 | Portsmouth | 45 | 14 | 12 | 19 | 48 | 63 | -15 | 54 | TTTBT |
19 | Charlton Athletic | 45 | 13 | 14 | 18 | 43 | 55 | -12 | 53 | HBHBT |
20 | Blackburn Rovers | 45 | 13 | 13 | 19 | 42 | 55 | -13 | 52 | HHBHT |
21 | West Bromwich Albion | 45 | 13 | 14 | 18 | 47 | 56 | -9 | 51 | HHTTH |
22 | Oxford United | 45 | 11 | 14 | 20 | 45 | 57 | -12 | 47 | HTBBT |
23 | Leicester City | 45 | 11 | 16 | 18 | 57 | 68 | -11 | 43 | HBBHH |
24 | Sheffield Wednesday | 45 | 1 | 12 | 32 | 27 | 88 | -61 | -3 | HHHBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Stoke City
Millwall
Các trận đấu gần nhất- Stoke City
Các trận đấu gần nhất- Millwall
Các trận đấu gần nhất
| STK | MIL | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 2.00 | 6.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.67 2 / 3 | 2.00 6 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 2.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| STK | MIL | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 91% 1.13 | 93% 1.38 |
| Tài 1.5 | 69% 1.13 | 80% 1.38 |
| Tài 2.5 | 44% 1.13 | 49% 1.38 |
| Tài 3.5 | 20% 1.13 | 22% 1.38 |
| Tài 4.5 | 4% 1.13 | 2% 1.38 |
| Tài 5.5 | 4% 1.13 | 0% 1.38 |
| Xỉu 0.5 | 9% 1.13 | 7% 1.38 |
| Xỉu 1.5 | 31% 1.13 | 20% 1.38 |
| Xỉu 2.5 | 56% 1.13 | 51% 1.38 |
| Xỉu 3.5 | 80% 1.13 | 78% 1.38 |
| Xỉu 4.5 | 96% 1.13 | 98% 1.38 |
| Xỉu 5.5 | 96% 1.13 | 100% 1.38 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Stoke City
Millwall
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Thomas, Sorba 7 | 44 | 10 | 0 | 5 | 0 | 0.23 |
| TĐ | ![]() Manhoef, Million 42 | 44 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0.16 |
| TĐ | ![]() Mubama, Divin 9 | 26 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.19 |
| M | ![]() Baker, Lewis 8 | 17 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.24 |
| TĐ | ![]() Cisse, Lamine 29 | 33 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.09 |
| H | ![]() Wilmot, Ben 16 | 34 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.09 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Coburn, Josh 19 | 26 | 9 | 0 | 8 | 0 | 0.35 |
| M | ![]() Azeez, Femi 11 | 34 | 9 | 0 | 2 | 0 | 0.26 |
| TĐ | ![]() Ivanovic, Mihailo 9 | 43 | 9 | 0 | 3 | 0 | 0.21 |
| M | ![]() Neghli, Camiel 10 | 45 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.11 |
| M | ![]() Cundle, Luke 25 | 27 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.15 |
| TĐ | ![]() Langstaff, Macaulay 17 | 36 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0.11 |
Trọng tài
-
Smith, Josh
Số trận cầm còi
26
Phút trung bình trên thẻ
23.17
Số thẻ được rút ra
101
Số thẻ trên trận
3.88
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 95 | 3.65 |
| Thẻ đỏ | 6 | 0.23 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 4 | 0.15 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 35 | 35% |
| Hiệp 2 | 63 | 62% |
| Lí do khác | 3 | 3% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 40 | 40% |
| Đội Khách | 61 | 60% |
Sân vận động - bet365 Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
24
38.7%
Bàn Thắng Hiệp Hai
38
61.3%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 7) |
| Khán giả trên trận | 971 |
| Tổng Số Thẻ | 96 |
| Tổng số bàn thắng | 62 |
| Tổng Phạt Góc | 243 |





