Ngày thi đấu 46
|
02
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
12600
02 thg 5
07:30
6
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 24
40
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Coventry City
452711793454892
2
Ipswich Town F.C.
442214875453080
3
Millwall
4523111162491380
4
Middlesbrough
4522131070452579
5
Southampton FC
4421131077532476
6
Wrexham
451913136763470
7
Hull City
452010156865370
8
Derby County
45209166657969
9
Norwich
45198186254865
10
Birmingham City
451712165655163
11
Swansea City
451710185458-461
12
Preston North End
451515155459-560
13
Bristol City
451611185759-259
14
Queens Park Rangers
451610196170-958
15
Sheffield
45176226465-157
16
Watford
451415165361-857
17
Stoke City
451510205154-355
18
Portsmouth
451412194863-1554
19
Charlton Athletic
451314184355-1253
20
Blackburn Rovers
451313194255-1352
21
West Bromwich Albion
451314184756-951
22
Oxford United
451114204557-1247
23
Leicester City
451116185768-1143
24
Sheffield Wednesday
45112322788-61-3

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wrexham
Middlesbrough
Các trận đấu gần nhất
WREMID
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
3
Tổng số bàn thắng
4.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

WREMID
Tài 0.5
96‏%
1.49
91‏%
1.56
Tài 1.5
82‏%
1.49
69‏%
1.56
Tài 2.5
49‏%
1.49
53‏%
1.56
Tài 3.5
31‏%
1.49
29‏%
1.56
Tài 4.5
16‏%
1.49
9‏%
1.56
Tài 5.5
7‏%
1.49
4‏%
1.56
Xỉu 0.5
4‏%
1.49
9‏%
1.56
Xỉu 1.5
18‏%
1.49
31‏%
1.56
Xỉu 2.5
51‏%
1.49
47‏%
1.56
Xỉu 3.5
69‏%
1.49
71‏%
1.56
Xỉu 4.5
84‏%
1.49
91‏%
1.56
Xỉu 5.5
93‏%
1.49
96‏%
1.56

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Wrexham
Middlesbrough
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Wrexham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Windass, Josh
10
40140430.35
Moore, Kieffer
19
38110000.29
M
Rathbone, Oliver
20
2570400.28
Broadhead, Nathan
33
3670400.19
Smith, Sam
28
3970300.18
M
O'Brien, Lewis
27
3840100.11

Các cầu thủ
-
Middlesbrough

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Whittaker, Morgan
11
39140400.36
Conway, Tommy
9
45120640.27
Strelec, David
13
3170100.23
M
McGree, Riley
8
2450100.21
M
Hackney, Hayden
7
3850300.13
M
Browne, Alan
16
3740100.11

Sân vận động - Racecourse Ground

Bàn Thắng Hiệp Một
35
47.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
39
52.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận482
Tổng Số Thẻ76
Tổng số bàn thắng74
Tổng Phạt Góc217