Ngày thi đấu 46
|
02
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
34835
24
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
21
/ 24
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Coventry City
452711793454892
2
Ipswich Town F.C.
452215877473081
3
Millwall
4523111162491380
4
Middlesbrough
4522131070452579
5
Southampton FC
4521141079552477
6
Wrexham
451913136763470
7
Hull City
452010156865370
8
Derby County
45209166657969
9
Norwich
45198186254865
10
Birmingham City
451712165655163
11
Swansea City
451710185458-461
12
Preston North End
451515155459-560
13
Bristol City
451611185759-259
14
Queens Park Rangers
451610196170-958
15
Sheffield
45176226465-157
16
Watford
451415165361-857
17
Stoke City
451510205154-355
18
Portsmouth
451412194863-1554
19
Charlton Athletic
451314184355-1253
20
Blackburn Rovers
451313194255-1352
21
West Bromwich Albion
451314184756-951
22
Oxford United
451114204557-1247
23
Leicester City
451116185768-1143
24
Sheffield Wednesday
45112322788-61-3

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sheffield Wednesday
West Bromwich Albion
Các trận đấu gần nhất
SHWWBA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
2.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
100‏%

Tài/Xỉu

SHWWBA
Tài 0.5
93‏%
0.6
87‏%
1.04
Tài 1.5
80‏%
0.6
67‏%
1.04
Tài 2.5
51‏%
0.6
44‏%
1.04
Tài 3.5
24‏%
0.6
18‏%
1.04
Tài 4.5
7‏%
0.6
13‏%
1.04
Tài 5.5
0‏%
0.6
0‏%
1.04
Xỉu 0.5
7‏%
0.6
13‏%
1.04
Xỉu 1.5
20‏%
0.6
33‏%
1.04
Xỉu 2.5
49‏%
0.6
56‏%
1.04
Xỉu 3.5
76‏%
0.6
82‏%
1.04
Xỉu 4.5
93‏%
0.6
87‏%
1.04
Xỉu 5.5
100‏%
0.6
100‏%
1.04

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sheffield Wednesday
West Bromwich Albion
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sheffield Wednesday

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Yates, Jerry
12
1740000.24
McNiell, Charlie
17
4040100.10
Lowe, Jamal
9
4540100.09
M
Bannan, Barry
67
2930000.10
Brown, George
0
720100.29
Cadamarteri, Bailey Tye
11
3020100.07

Các cầu thủ
-
West Bromwich Albion

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Heggebo, Aune
19
4590200.20
M
Price, Isaac
21
4590200.20
H
Campbell, George
6
3840200.11
Maja, Josh
9
3940110.10
Grant, Karlan
10
2630100.12
H
Phillips, Nat
3
4030300.07

Sân vận động - Hillsborough Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
22
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận1.030
Tổng Số Thẻ66
Tổng số bàn thắng55
Tổng Phạt Góc235