Trọng tài
|
Ngày thi đấu 13
|
18
Tháng 10,2025
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H11:0
14
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
24
/ 24
67
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lincoln City
4631105894148103
2
Cardiff City
462710990504091
3
Stockport County FC
4622111371581377
4
Bradford City
462211135851777
5
Bolton Wanderers
461918970521875
6
Stevenage FC
462112134946375
7
Luton
4621111468561274
8
Plymouth Argyle
462271775631273
9
Huddersfield Town
4618131574641067
10
Mansfield Town
4616171362501265
11
Wycombe Wanderers
4617121769581163
12
Reading
461615156460463
13
Blackpool
46179205465-1160
14
Doncaster Rovers
46179205069-1960
15
Barnsley
461514176873-559
16
Wigan
461414184958-956
17
Burton Albion
461315185060-1054
18
Peterborough United
46158236468-453
19
Wimbledon
46158235172-2153
20
Leyton Orient London
461410225971-1252
21
Exeter City
461213215261-949
22
Port Vale
461012243661-2542
23
Rotherham United
461011254171-3041
24
Northampton Town
4698293974-3535

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Doncaster Rovers
Northampton Town

Những trận kế tiếp - Doncaster Rovers

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Northampton Town

Không co trận đấu nào
Các trận đấu gần nhất
DRNOT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
4.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

DRNOT
Tài 0.5
96‏%
1.09
89‏%
0.85
Tài 1.5
72‏%
1.09
70‏%
0.85
Tài 2.5
50‏%
1.09
48‏%
0.85
Tài 3.5
22‏%
1.09
26‏%
0.85
Tài 4.5
9‏%
1.09
9‏%
0.85
Tài 5.5
9‏%
1.09
4‏%
0.85
Xỉu 0.5
4‏%
1.09
11‏%
0.85
Xỉu 1.5
28‏%
1.09
30‏%
0.85
Xỉu 2.5
50‏%
1.09
52‏%
0.85
Xỉu 3.5
78‏%
1.09
74‏%
0.85
Xỉu 4.5
91‏%
1.09
91‏%
0.85
Xỉu 5.5
91‏%
1.09
96‏%
0.85

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Doncaster Rovers
Northampton Town
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Doncaster Rovers

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Bailey, Owen
4
46130600.28
M
Molyneux, Luke
7
4080340.20
Sharp, Billy
14
3770300.19
Hanlan, Brandon
9
3650100.14
Lee, Elliott
18
1830110.17
Gibson, Jordan
11
4030000.07

Các cầu thủ
-
Northampton Town

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Eaves, Tom
9
3380310.24
M
McGeehan, Cameron
8
3270300.22
Hoskins, Sam
7
4260420.14
Wheatley, Ethan
19
2230000.14
Evans, Jake
15
1620000.13
H
Forbes, Michael
18
2220100.09
Trọng tài
-
Anh
Busby, John
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
22.50
Số thẻ được rút ra
12
Số thẻ trên trận
4.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng113.67
Thẻ đỏ10.33
Bàn thắng từ phạt đền20.67
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1433‏%
Hiệp 2867‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà650‏%
Đội Khách650‏%