Trọng tài
|
Ngày thi đấu 14
|
25
Tháng 10,2025
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:1
6
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 24
53
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lincoln City
4631105894148103
2
Cardiff City
462710990504091
3
Stockport County FC
4622111371581377
4
Bradford City
462211135851777
5
Bolton Wanderers
461918970521875
6
Stevenage FC
462112134946375
7
Luton
4621111468561274
8
Plymouth Argyle
462271775631273
9
Huddersfield Town
4618131574641067
10
Mansfield Town
4616171362501265
11
Wycombe Wanderers
4617121769581163
12
Reading
461615156460463
13
Blackpool
46179205465-1160
14
Doncaster Rovers
46179205069-1960
15
Barnsley
461514176873-559
16
Wigan
461414184958-956
17
Burton Albion
461315185060-1054
18
Peterborough United
46158236468-453
19
Wimbledon
46158235172-2153
20
Leyton Orient London
461410225971-1252
21
Exeter City
461213215261-949
22
Port Vale
461012243661-2542
23
Rotherham United
461011254171-3041
24
Northampton Town
4698293974-3535

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Stevenage FC
Bradford City

Những trận kế tiếp - Stevenage FC

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Bradford City

Không co trận đấu nào
Các trận đấu gần nhất
STEBRA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

STEBRA
Tài 0.5
89‏%
1.07
93‏%
1.24
Tài 1.5
53‏%
1.07
71‏%
1.24
Tài 2.5
38‏%
1.07
51‏%
1.24
Tài 3.5
20‏%
1.07
18‏%
1.24
Tài 4.5
7‏%
1.07
2‏%
1.24
Tài 5.5
2‏%
1.07
0‏%
1.24
Xỉu 0.5
11‏%
1.07
7‏%
1.24
Xỉu 1.5
47‏%
1.07
29‏%
1.24
Xỉu 2.5
62‏%
1.07
49‏%
1.24
Xỉu 3.5
80‏%
1.07
82‏%
1.24
Xỉu 4.5
93‏%
1.07
98‏%
1.24
Xỉu 5.5
98‏%
1.07
100‏%
1.24

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Stevenage FC
Bradford City
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Stevenage FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Reid, Jamie
19
44140540.32
M
Kemp, Daniel
10
4370300.16
H
Campbell, Chem
20
2840200.14
M
White, Harvey
18
4440200.09
H
Piergianni, Carl
5
4230100.07
M
Phillips, Matt
25
1720100.12

Các cầu thủ
-
Bradford City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Sarcevic, Antoni
10
38110420.29
Pointon, Bobby
23
33100210.30
Humphrys, Stephen
11
3870300.18
Swan, Will
24
2960300.21
M
Wright, Tyreik Samuel
17
3540400.11
Jackson, Kayden
19
1230200.25
Trọng tài
-
Anh
Allison, Sam
Số trận cầm còi
4
Phút trung bình trên thẻ
15.00
Số thẻ được rút ra
24
Số thẻ trên trận
6.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng235.75
Thẻ đỏ10.25
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11354‏%
Hiệp 21146‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1146‏%
Đội Khách1354‏%