Trọng tài
|
Ngày thi đấu 15
|
08
Tháng 11,2025
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:2
4
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 24
47
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lincoln City
4530105874146100
2
Cardiff City
452710886454191
3
Bolton Wanderers
451918868491975
4
Stockport County FC
4421111267551274
5
Bradford City
452111135650674
6
Stevenage FC
452012134846272
7
Luton
4520111465541171
8
Plymouth Argyle
452171772611170
9
Huddersfield Town
451713157064664
10
Reading
451615146459563
11
Mansfield Town
4415161357461161
12
Wycombe Wanderers
4516121766561060
13
Blackpool
45169205365-1257
14
Doncaster Rovers
45169204768-2157
15
Barnsley
441414166670-456
16
Wigan
451414174957-856
17
Burton Albion
451314184858-1053
18
Wimbledon
45158225168-1753
19
Peterborough United
44157226365-252
20
Leyton Orient London
45149225769-1251
21
Exeter City
451213205159-849
22
Rotherham United
451011243968-2941
23
Port Vale
44912233458-2439
24
Northampton Town
4498273770-3335

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Stockport County FC
Luton
Các trận đấu gần nhất
STOLUT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
6.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

STOLUT
Tài 0.5
95‏%
1.52
98‏%
1.44
Tài 1.5
80‏%
1.52
76‏%
1.44
Tài 2.5
59‏%
1.52
53‏%
1.44
Tài 3.5
23‏%
1.52
27‏%
1.44
Tài 4.5
11‏%
1.52
11‏%
1.44
Tài 5.5
9‏%
1.52
0‏%
1.44
Xỉu 0.5
5‏%
1.52
2‏%
1.44
Xỉu 1.5
20‏%
1.52
24‏%
1.44
Xỉu 2.5
41‏%
1.52
47‏%
1.44
Xỉu 3.5
77‏%
1.52
73‏%
1.44
Xỉu 4.5
89‏%
1.52
89‏%
1.44
Xỉu 5.5
91‏%
1.52
100‏%
1.44

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Stockport County FC
Luton
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Stockport County FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Wootton, Kyle Leon
19
44180700.41
M
Norwood, Oliver
26
3970340.18
Diamond, Jack
7
4460200.14
Sidibeh, Adama
29
1750100.29
Barry, Louie
20
430100.75
M
Stokes, Josh
28
1830000.17

Các cầu thủ
-
Luton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Clark, Jordan
18
36110230.31
Kodua, Gideon
30
3790510.24
M
Palmer, Kasey
54
1980200.42
M
Richards, Jake
27
2650100.19
Wells, Nahki
21
3850120.13
Morris, Shayden
14
3040300.13
Trọng tài
-
Anh
Smith, Josh
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
15.00
Số thẻ được rút ra
6
Số thẻ trên trận
6.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng55.00
Thẻ đỏ11.00
Bàn thắng từ phạt đền11.00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1350‏%
Hiệp 2350‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà233‏%
Đội Khách467‏%