Bảng xếp hạng|Giải Hạng Nhì
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lincoln City | 45 | 30 | 10 | 5 | 87 | 41 | 46 | 100 | TTHTT |
2 | Cardiff City | 45 | 27 | 10 | 8 | 86 | 45 | 41 | 91 | THTTT |
3 | Bolton Wanderers | 45 | 19 | 18 | 8 | 68 | 49 | 19 | 75 | HBTHH |
4 | Stockport County FC | 44 | 21 | 11 | 12 | 67 | 55 | 12 | 74 | HTHBT |
5 | Bradford City | 45 | 21 | 11 | 13 | 56 | 50 | 6 | 74 | TBHHH |
6 | Stevenage FC | 45 | 20 | 12 | 13 | 48 | 46 | 2 | 72 | TBHTH |
7 | Luton | 45 | 20 | 11 | 14 | 65 | 54 | 11 | 71 | TTHTT |
8 | Plymouth Argyle | 45 | 21 | 7 | 17 | 72 | 61 | 11 | 70 | THTHT |
9 | Huddersfield Town | 45 | 17 | 13 | 15 | 70 | 64 | 6 | 64 | THHHB |
10 | Reading | 45 | 16 | 15 | 14 | 64 | 59 | 5 | 63 | HBBBH |
11 | Mansfield Town | 44 | 15 | 16 | 13 | 57 | 46 | 11 | 61 | BHHTT |
12 | Wycombe Wanderers | 45 | 16 | 12 | 17 | 66 | 56 | 10 | 60 | BBHBB |
13 | Blackpool | 45 | 16 | 9 | 20 | 53 | 65 | -12 | 57 | TBTTT |
14 | Doncaster Rovers | 45 | 16 | 9 | 20 | 47 | 68 | -21 | 57 | BTTBH |
15 | Barnsley | 44 | 14 | 14 | 16 | 66 | 70 | -4 | 56 | THHBB |
16 | Wigan | 45 | 14 | 14 | 17 | 49 | 57 | -8 | 56 | TTTHB |
17 | Burton Albion | 45 | 13 | 14 | 18 | 48 | 58 | -10 | 53 | HHTHH |
18 | Wimbledon | 45 | 15 | 8 | 22 | 51 | 68 | -17 | 53 | BBBBT |
19 | Peterborough United | 44 | 15 | 7 | 22 | 63 | 65 | -2 | 52 | HBBHB |
20 | Leyton Orient London | 45 | 14 | 9 | 22 | 57 | 69 | -12 | 51 | BBHBB |
21 | Exeter City | 45 | 12 | 13 | 20 | 51 | 59 | -8 | 49 | BTHHH |
22 | Rotherham United | 45 | 10 | 11 | 24 | 39 | 68 | -29 | 41 | BBTBH |
23 | Port Vale | 44 | 9 | 12 | 23 | 34 | 58 | -24 | 39 | HTHBB |
24 | Northampton Town | 44 | 9 | 8 | 27 | 37 | 70 | -33 | 35 | BBBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Mansfield Town
Barnsley
Các trận đấu gần nhất- Mansfield Town
Các trận đấu gần nhất- Barnsley
Những trận kế tiếp - Barnsley
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| MAT | BAR | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 7.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.33 7 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 2W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| MAT | BAR | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 86% 1.3 | 98% 1.5 |
| Tài 1.5 | 75% 1.3 | 84% 1.5 |
| Tài 2.5 | 45% 1.3 | 64% 1.5 |
| Tài 3.5 | 18% 1.3 | 45% 1.5 |
| Tài 4.5 | 9% 1.3 | 16% 1.5 |
| Tài 5.5 | 0% 1.3 | 2% 1.5 |
| Xỉu 0.5 | 14% 1.3 | 2% 1.5 |
| Xỉu 1.5 | 25% 1.3 | 16% 1.5 |
| Xỉu 2.5 | 55% 1.3 | 36% 1.5 |
| Xỉu 3.5 | 82% 1.3 | 55% 1.5 |
| Xỉu 4.5 | 91% 1.3 | 84% 1.5 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.3 | 98% 1.5 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Mansfield Town
Barnsley
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Evans, William Albert 11 | 43 | 8 | 0 | 2 | 0 | 0.19 |
| TĐ | ![]() Akins, Lucas 7 | 25 | 7 | 0 | 1 | 2 | 0.28 |
| TĐ | ![]() Oates, Rhys 18 | 34 | 7 | 0 | 2 | 0 | 0.21 |
| M | ![]() Russell, Jonathan 3 | 19 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.26 |
| TĐ | ![]() Roberts, Tyler 29 | 18 | 4 | 0 | 2 | 1 | 0.22 |
| TĐ | ![]() Irow, Oliver 44 | 16 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.19 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() McGoldrick, David 10 | 36 | 15 | 0 | 4 | 0 | 0.42 |
| TĐ | ![]() Keillor-Dunn, Davis 40 | 24 | 13 | 0 | 5 | 0 | 0.54 |
| M | ![]() Phillips, Adam 8 | 41 | 8 | 0 | 2 | 1 | 0.20 |
| TĐ | ![]() Cleary, Reyes 19 | 40 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0.15 |
| TĐ | ![]() Bradshaw, Tom 9 | 17 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.18 |
| M | ![]() Banks, Scott 18 | 20 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.15 |
Trọng tài
-
Woods, Martin
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
25.08
Số thẻ được rút ra
61
Số thẻ trên trận
3.59
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 61 | 3.59 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 6 | 0.35 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 23 | 38% |
| Hiệp 2 | 38 | 62% |
| Lí do khác | 0 | 0% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 32 | 52% |
| Đội Khách | 29 | 48% |






